Bạn đang tìm kiếm điều gì?
MANN-FILTER Online Catalog for all devices

Looking for a product?

The right filter, right now. Premium protection for your engine or machine is just a click away.

Sản phẩm

Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lõi lọc máy sấy khí nén
TB 1394/16 x

Giới thiệu sản phẩm này

Lõi lọc máy sấy khí nén MANN-FILTER khử ẩm và làm sạch khí nén trong các hệ thống khí nén, đặc biệt là trong hệ thống phanh của xe thương mại. Qua đó, hệ thống của bạn sẽ không còn bị hút ẩm và hư hỏng. Lõi lọc máy sấy khí nén màu bạc “Advanced Performance” đem lại hiệu suất sấy khô tối ưu trong điều kiện vận tải phân phối hoặc vận hành hỗn hợp. Lý tưởng khi sử dụng nhiều với nhu cầu khí nén cao. Tăng cường bảo vệ hệ thống nhờ bộ lọc hợp nhất.

  • Đường kính ngoài (A) = 136 mm; Đường kính trong 1 (B) = 100 mm; Đường kính trong 2 (C) = 111 mm; Cỡ ren (G) = M39x1.5; Chiều cao (H) = 164 mm
  • Ứng dụng chính: FORD Cargo. MAN TRUCK F2000, E2000 + F2000 Evolution, F7/F8/F9, F90, TGA, TGS. MERCEDES-BENZ Actros I MP2+MP3 (930, 932, 933, 934). VOLVO TRUCKS FL 6
  • Với bộ lọc kết hợp để tăng cường bảo vệ hệ thống
  • Bạc - Phiên bản nâng cao
  • có miếng đệm
  • Thông tin ứng dụng: Để sử dụng nhiều và tăng nhu cầu khí nén

Mã GTIN: 4011558635664

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có dữ liệu

Product Image TB1394/16X_MANN-FILTER
Chiều cao 164 mm
Đường kính trong 1 100 mm
Đường kính trong 2 111 mm
Đường kính ngoài 136 mm
Cỡ ren M39x1.5 mm

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
AP 240
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 4B4.5-C99 - 74 101 01/06 → 12/12
Mẫu sản phẩm AP 240
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 4B4.5-C99
ccm -
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 01/06 → 12/12

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
42.38
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 272 370 01/96 →
42.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
44.34
Lõi lọc máy sấy khí nén 8460.41 9500 254 345 01/96 →
44.38
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 272 370 01/96 →
44.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
64.34
Lõi lọc máy sấy khí nén 8460.41 9500 254 345 01/96 →
64.38
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 272 370 01/96 →
64.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
64.45
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 324 440 01/96 →
64.47
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 346 470 01/96 →
64.52
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 378 514 01/96 →
66.34
Lõi lọc máy sấy khí nén 8460.41 9500 254 345 01/96 →
66.38
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 272 370 01/96 →
66.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
66.45
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 324 440 01/96 →
66.47
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 346 470 01/96 →
66.52
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 378 514 01/96 →
84.38
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 272 370 01/96 →
84.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
84.45
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 324 440 01/96 →
84.47
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 346 470 01/96 →
84.52
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 378 514 01/96 →
86.42
Lõi lọc máy sấy khí nén 8210.42 13798 309 420 01/96 →
86.45
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 324 440 01/96 →
86.52
Lõi lọc máy sấy khí nén 8280.42 17173 378 514 01/96 →
Mẫu sản phẩm 42.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 42.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 44.34
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8460.41
ccm 9500
kW 254
HP 345
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 44.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 44.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.34
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8460.41
ccm 9500
kW 254
HP 345
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.47
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 346
HP 470
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 64.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 378
HP 514
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.34
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8460.41
ccm 9500
kW 254
HP 345
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.47
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 346
HP 470
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 66.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 378
HP 514
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 84.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 84.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 84.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 84.47
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 346
HP 470
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 84.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 378
HP 514
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 86.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8210.42
ccm 13798
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 86.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm 86.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8280.42
ccm 17173
kW 378
HP 514
Năm sản xuất 01/96 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
42.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/00 →
42.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
42.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
44.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/00 →
44.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
44.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
64.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/00 →
64.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
64.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
64.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681F) 12882 368 500 01/00 →
66.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/00 →
66.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
66.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
66.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681F) 12882 368 500 01/00 →
84.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/00 →
84.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
84.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
84.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681F) 12882 368 500 01/00 →
86.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/00 →
86.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
86.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681F) 12882 368 500 01/00 →
88.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/00 →
88.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681F) 12882 368 500 01/00 →
Mẫu sản phẩm 42.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 42.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 42.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 44.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 44.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 44.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 64.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 64.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 64.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 64.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681F)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 66.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 66.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 66.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 66.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681F)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 84.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 84.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 84.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 84.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681F)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 86.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 86.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 86.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681F)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 88.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 88.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681F)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/00 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
42.33
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 8 (F2B E3681B) 7798 243 330 06/07 →
42.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 8 (F2B E3681A) 7798 265 360 06/07 →
42.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/05 →
42.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
42.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 410 03/07 →
42.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
42.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
42.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 353 480 03/07 →
42.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
42.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
42.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
44.33
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 8 (F2B E3681B) 7798 243 330 06/07 →
44.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/05 →
44.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 8 (F2B E3681A) 7798 265 360 06/07 →
44.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
44.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 410 03/07 →
44.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
44.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
44.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
44.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
44.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
44.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
64.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/05 →
64.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
64.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 410 03/07 →
64.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
64.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
64.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
64.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
64.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
64.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
66.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/05 →
66.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
66.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 410 03/07 →
66.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
66.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
66.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
66.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
66.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
66.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681A) 12882 397 540 03/07 →
66.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
84.36
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681J) 12882 265 360 01/05 →
84.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
84.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
84.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
84.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
84.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
84.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
84.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681A) 12882 397 540 01/05 →
84.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
86.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681H) 12882 294 400 01/05 →
86.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 03/07 →
86.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
86.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
86.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
86.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
86.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681A) 12882 397 540 01/05 →
86.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
88.45
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681D) 12882 331 450 01/05 →
88.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/05 →
88.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681K) 12882 368 500 01/05 →
88.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 03/07 →
88.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E0681A) 12882 397 540 01/05 →
88.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 03/07 →
Mẫu sản phẩm 42.33
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 8 (F2B E3681B)
ccm 7798
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 42.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 8 (F2B E3681A)
ccm 7798
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 42.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 42.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 42.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 410
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 42.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 42.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 42.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 42.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 42.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 42.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 44.33
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 8 (F2B E3681B)
ccm 7798
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 44.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 44.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 8 (F2B E3681A)
ccm 7798
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 44.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 44.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 410
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 44.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 44.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 44.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 44.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 44.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 44.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 64.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 64.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 64.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 410
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 64.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 64.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 64.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 64.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 64.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 64.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 66.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 66.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 66.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 410
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 66.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 66.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 66.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 66.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 66.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 66.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 66.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 84.36
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681J)
ccm 12882
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 84.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 84.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 84.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 86.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681H)
ccm 12882
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 86.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 86.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 86.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 86.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 86.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 86.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 86.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 88.45
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681D)
ccm 12882
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 88.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 88.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681K)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 88.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 88.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E0681A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm 88.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 03/07 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
42.38
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (FEB E0681G)) 12882 280 381 01/12 →
42.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 411 01/12 →
42.42
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 309 420 01/12 →
42.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
42.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
42.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
42.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
44.38
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (FEB E0681G)) 12882 280 381 01/12 →
44.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 411 01/12 →
44.42
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 309 420 01/12 →
44.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
44.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
44.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
44.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
64.38
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (FEB E0681G)) 12882 280 381 01/12 →
64.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 411 01/12 →
64.42
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 309 420 01/12 →
64.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
64.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
64.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 E6 (F3HFE611B+) 12882 368 500 09/14 →
64.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
64.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3H FE611A) 12882 397 540 01/12 →
64.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
66.38
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (FEB E0681G)) 12882 280 381 01/12 →
66.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 411 01/12 →
66.42
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 309 420 01/12 →
66.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
66.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
66.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
66.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 397 540 01/12 →
66.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
84.38
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (FEB E0681G)) 12882 280 381 01/12 →
84.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 302 411 01/12 →
84.42
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681D) 12882 309 420 01/12 →
84.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
84.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
84.50
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 E6 (F3HFE611B+) 12882 368 500 09/14 →
84.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
84.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3H FE611A) 12882 397 540 01/12 →
84.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
84.56 (Euro 6)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 E6 (F3HFE611A+) 12882 412 560 09/14 →
86.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
86.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
86.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
86.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3H FE611A) 12882 397 540 01/12 →
86.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
88.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681G) 12882 324 440 01/12 →
88.48
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681F) 12882 353 480 01/12 →
88.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681E) 12882 382 520 01/12 →
88.54
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3H FE611A) 12882 397 540 01/12 →
88.56
Lõi lọc máy sấy khí nén Cursor 13 (F3B E3681A) 12882 412 560 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (FEB E0681G))
ccm 12882
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 411
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 42.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (FEB E0681G))
ccm 12882
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 411
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 44.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (FEB E0681G))
ccm 12882
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 411
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 E6 (F3HFE611B+)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm 64.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3H FE611A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 64.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (FEB E0681G))
ccm 12882
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 411
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 66.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.38
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (FEB E0681G))
ccm 12882
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 302
HP 411
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.42
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681D)
ccm 12882
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.50
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 E6 (F3HFE611B+)
ccm 12882
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm 84.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3H FE611A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 84.56 (Euro 6)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 E6 (F3HFE611A+)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm 86.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 86.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 86.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 86.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3H FE611A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 86.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 88.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681G)
ccm 12882
kW 324
HP 440
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 88.48
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681F)
ccm 12882
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 88.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681E)
ccm 12882
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 88.54
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3H FE611A)
ccm 12882
kW 397
HP 540
Năm sản xuất 01/12 →
Mẫu sản phẩm 88.56
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cursor 13 (F3B E3681A)
ccm 12882
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 01/12 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
A 21 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén - - - 11/93 → 06/97
A 31 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén - - - 11/93 → 06/97
A 60 (A60-76)
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.76.00/01 3600 76 104 09/96 → 07/00
A 60 (A60-85)
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85.00 3600 85 116 09/96 → 07/00
A 75 (A75-76)
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.75.00/01 3600 76 104 09/96 → 07/00
A 75 (A75-85)
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85.00 3600 85 116 09/96 → 07/00
A 80 (A80-85)
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 09/96 → 07/00
Mẫu sản phẩm A 21 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 11/93 → 06/97
Mẫu sản phẩm A 31 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 11/93 → 06/97
Mẫu sản phẩm A 60 (A60-76)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.76.00/01
ccm 3600
kW 76
HP 104
Năm sản xuất 09/96 → 07/00
Mẫu sản phẩm A 60 (A60-85)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85.00
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 09/96 → 07/00
Mẫu sản phẩm A 75 (A75-76)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.75.00/01
ccm 3600
kW 76
HP 104
Năm sản xuất 09/96 → 07/00
Mẫu sản phẩm A 75 (A75-85)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85.00
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 09/96 → 07/00
Mẫu sản phẩm A 80 (A80-85)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 09/96 → 07/00

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
60
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3596 85 116 06/00 →
60
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
60
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
65
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 06/00 →
65
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
70
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 06/00 →
70
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
75
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 06/00 →
75
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
75
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
75
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170.30 3922 125 170 03/05 →
75 (75-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5160 4462 117 160 09/12 →
75 (75-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5185 4462 136 185 09/12 →
75 (75-210)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5207 4462 152 207 09/12 →
80 (80-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 118 160 06/08 →
80 (80-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 136 185 06/08 →
80 (80-207)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 152 207 09/09 →
90
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 06/00 →
90
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
90
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
90
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170.30 3922 125 170 03/05 →
90 (90-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5160 4462 117 160 09/12 →
90 (90-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5185 4462 136 185 09/12 →
90 (90-207)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISB4.5E5207 4462 152 207 09/12 →
100
Lõi lọc máy sấy khí nén D421.85 3600 85 116 06/00 →
100
Lõi lọc máy sấy khí nén D422.100 3600 100 136 06/01 →
100
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
100
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170.30 3922 125 170 03/05 →
100 (100-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 118 160 06/07 →
100 (100-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 136 185 06/07 →
100 (100-207)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 152 207 09/09 →
110
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
110
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170.30 3922 125 170 03/05 →
110 (110-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 118 160 06/08 →
110 (110-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 136 185 06/08 →
110 (110-207)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 152 207 09/09 →
120
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150.30 3922 110 150 04/02 →
120
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170.30 3922 125 170 03/05 →
120 (120-160)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 118 160 06/07 →
120 (120-185)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5 4500 136 185 06/07 →
120 (120-207)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5207 4500 152 207 09/09 →
Mẫu sản phẩm 60
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3596
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 60
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 60
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 65
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 65
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 70
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 70
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 75
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 75
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 75
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 75
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170.30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 03/05 →
Mẫu sản phẩm 75 (75-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5160
ccm 4462
kW 117
HP 160
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 75 (75-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5185
ccm 4462
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 75 (75-210)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5207
ccm 4462
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 80 (80-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 06/08 →
Mẫu sản phẩm 80 (80-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 06/08 →
Mẫu sản phẩm 80 (80-207)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/09 →
Mẫu sản phẩm 90
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 90
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 90
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 90
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170.30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 03/05 →
Mẫu sản phẩm 90 (90-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5160
ccm 4462
kW 117
HP 160
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 90 (90-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5185
ccm 4462
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 90 (90-207)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISB4.5E5207
ccm 4462
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 100
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D421.85
ccm 3600
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 06/00 →
Mẫu sản phẩm 100
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D422.100
ccm 3600
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 06/01 →
Mẫu sản phẩm 100
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 100
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170.30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 03/05 →
Mẫu sản phẩm 100 (100-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 100 (100-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 100 (100-207)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/09 →
Mẫu sản phẩm 110
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 110
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170.30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 03/05 →
Mẫu sản phẩm 110 (110-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 06/08 →
Mẫu sản phẩm 110 (110-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 06/08 →
Mẫu sản phẩm 110 (110-207)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/09 →
Mẫu sản phẩm 120
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150.30
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/02 →
Mẫu sản phẩm 120
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170.30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 03/05 →
Mẫu sản phẩm 120 (120-160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 120 (120-185)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5
ccm 4500
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm 120 (120-207)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. ISBe4 / ISBe4.5E5207
ccm 4500
kW 152
HP 207
Năm sản xuất 09/09 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
ATLAS 2
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2676 LOH Euro4 12412 353 480 09/06 →
Mẫu sản phẩm ATLAS 2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2676 LOH Euro4
ccm 12412
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 09/06 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
BRAVO (A34)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH20 11967 228 310 09/01 →
BRAVO (A34)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH25 11967 265 360 09/01 →
Mẫu sản phẩm BRAVO (A34)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH20
ccm 11967
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 09/01 →
Mẫu sản phẩm BRAVO (A34)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH25
ccm 11967
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
B25E
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B35D & B40D (MK 6.1 - MK 6.3)
Lõi lọc máy sấy khí nén MERCEDES BENZ OM501LA - - - 01/11 →
B35D & B40D LARGE TRUCKS (UP TO MK 6)
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B35D & B40D LARGETRUCKS MK 6.3
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B35D MK 7
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B35D MK 7.2
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B40D MK 7
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B40D MK 7.1
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B40D MK 7.2
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B45D & B50D MK 6.3
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B50D MK 7.2
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B50D T2
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
B50D T3
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT MK 6.3
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT MK 7
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT MK 7.2
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT MK7 SCR
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT TRUCKS (UO TO MK 6)
Lõi lọc máy sấy khí nén - - -
SMALL ADT TRUCKS MK6.1-MK 6.3
Lõi lọc máy sấy khí nén - - - 01/11 →
Mẫu sản phẩm B25E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B35D & B40D (MK 6.1 - MK 6.3)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MERCEDES BENZ OM501LA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/11 →
Mẫu sản phẩm B35D & B40D LARGE TRUCKS (UP TO MK 6)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B35D & B40D LARGETRUCKS MK 6.3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B35D MK 7
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B35D MK 7.2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B40D MK 7
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B40D MK 7.1
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B40D MK 7.2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B45D & B50D MK 6.3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B50D MK 7.2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B50D T2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm B50D T3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT MK 6.3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT MK 7
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT MK 7.2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT MK7 SCR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT TRUCKS (UO TO MK 6)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm SMALL ADT TRUCKS MK6.1-MK 6.3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/11 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
FE
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 170-30 3922 125 170 01/01 →
Falcon
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 220-30 5900 162 220 01/01 →
Mẫu sản phẩm FE
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 170-30
ccm 3922
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm Falcon
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 220-30
ccm 5900
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 01/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
220 CB/SB
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins C220-20 8300 162 220 04/97 →
220 SLF
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 220-30 5900 162 220 05/03 →
260 CB/SLF
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISCE 260-30 8300 191 256 04/97 →
Mẫu sản phẩm 220 CB/SB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins C220-20
ccm 8300
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 04/97 →
Mẫu sản phẩm 220 SLF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 220-30
ccm 5900
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 05/03 →
Mẫu sản phẩm 260 CB/SLF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISCE 260-30
ccm 8300
kW 191
HP 256
Năm sản xuất 04/97 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
220 SLF
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 220-30 5900 162 220 01/01 →
Mẫu sản phẩm 220 SLF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 220-30
ccm 5900
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 01/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
180
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins B 160-10 5900 119 162 01/06 →
180
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe4 185B 4462 136 185 01/09 →
280
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISC260 8270 194 264 05/86 →
Mẫu sản phẩm 180
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins B 160-10
ccm 5900
kW 119
HP 162
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm 180
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe4 185B
ccm 4462
kW 136
HP 185
Năm sản xuất 01/09 →
Mẫu sản phẩm 280
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISC260
ccm 8270
kW 194
HP 264
Năm sản xuất 05/86 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
900 LF, 9.5 M
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 150 3922 110 150 01/01 →
2100
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBE5 6700 210 285 01/10 →
Mẫu sản phẩm 900 LF, 9.5 M
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 150
ccm 3922
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm 2100
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBE5
ccm 6700
kW 210
HP 285
Năm sản xuất 01/10 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
215 SCB
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 220-30/31 5900 162 220 01/01 →
850
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 205 6700 151 205 11/06 →
850 Club/TBX
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 220-30 5900 162 220 01/01 →
Mẫu sản phẩm 215 SCB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 220-30/31
ccm 5900
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm 850
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 205
ccm 6700
kW 151
HP 205
Năm sản xuất 11/06 →
Mẫu sản phẩm 850 Club/TBX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 220-30
ccm 5900
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 01/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
PRO 518
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBE 170-30 3900 125 170 01/01 →
PRO 522
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins B 215-20 5900 158 215 01/97 →
PRO 522
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe4 225 6700 165 224 05/08 →
PRO 624
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins B 235-20 5900 173 235 01/97 →
PRO 625
Lõi lọc máy sấy khí nén Cumm. ISBE 250-30, ISBe4 250B 5900 183 249 01/01 →
PRO 628
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe+ 285 6700 209 285 01/08 →
PRO 827
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6C8.3-260 8300 193 263 01/97 →
PRO 832
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6C8.3-300 8300 221 300 01/97 →
PRO 935
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISLe+ 350 8900 258 351 01/97 →
PRO 938
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISLe4 8900 279 380 09/06 →
PRO 940
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISLe400E5 8900 294 400 05/10 →
PRO 1142
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISMe 410 10800 300 408 01/97 →
PRO 1144
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM11E4/E5 10800 318 432 05/10 →
Mẫu sản phẩm PRO 518
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBE 170-30
ccm 3900
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm PRO 522
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins B 215-20
ccm 5900
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 522
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe4 225
ccm 6700
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 05/08 →
Mẫu sản phẩm PRO 624
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins B 235-20
ccm 5900
kW 173
HP 235
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 625
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cumm. ISBE 250-30, ISBe4 250B
ccm 5900
kW 183
HP 249
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm PRO 628
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe+ 285
ccm 6700
kW 209
HP 285
Năm sản xuất 01/08 →
Mẫu sản phẩm PRO 827
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6C8.3-260
ccm 8300
kW 193
HP 263
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 832
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6C8.3-300
ccm 8300
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 935
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISLe+ 350
ccm 8900
kW 258
HP 351
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 938
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISLe4
ccm 8900
kW 279
HP 380
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm PRO 940
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISLe400E5
ccm 8900
kW 294
HP 400
Năm sản xuất 05/10 →
Mẫu sản phẩm PRO 1142
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISMe 410
ccm 10800
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/97 →
Mẫu sản phẩm PRO 1144
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM11E4/E5
ccm 10800
kW 318
HP 432
Năm sản xuất 05/10 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
628 UHB
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe5 6700 210 285 01/10 →
Mẫu sản phẩm 628 UHB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe5
ccm 6700
kW 210
HP 285
Năm sản xuất 01/10 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
M240EL
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904.928 4249 130 177 03/08 →
Mẫu sản phẩm M240EL
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904.928
ccm 4249
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 03/08 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Maxxum 120 Multicontroler
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3 4485 89 121 01/07 → 12/13
Maxxum 120 PRO
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3 4485 89 120 01/07 → 12/13
Maxxum 125 PRO
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3 4485 93 125 01/07 → 12/13
Maxxum 140 Limited
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3 6728 103 140 01/07 → 05/18
Maxxum 140 Multicontroller
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT NEF 667TA Tier 3 6728 103 140 01/07 → 12/13
Maxxum 140 PRO
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3 6728 103 140 01/07 → 12/13
Maxxum 140 X-Line
Lõi lọc máy sấy khí nén NEF 667TA Tier 3 6728 104 141 01/07 → 12/12
Mẫu sản phẩm Maxxum 120 Multicontroler
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Mẫu sản phẩm Maxxum 120 PRO
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Mẫu sản phẩm Maxxum 125 PRO
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 93
HP 125
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Mẫu sản phẩm Maxxum 140 Limited
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 05/18
Mẫu sản phẩm Maxxum 140 Multicontroller
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT NEF 667TA Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Mẫu sản phẩm Maxxum 140 PRO
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Mẫu sản phẩm Maxxum 140 X-Line
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NEF 667TA Tier 3
ccm 6728
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 01/07 → 12/12

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
270 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 09/15 → 02/18
270 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 09/15 → 12/17
270 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617E*V002 Stage V 6728 199 271 01/19 →
270 CVT MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 10/17 → 04/19
300 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617D*V007 Stage V 6728 221 300 01/19 →
300 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DEF617L*B004 Tier 4B 6728 221 300 09/15 → 01/18
300 CVT MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617M*B004 Tier 4B 6728 221 300 10/17 → 04/19
Mẫu sản phẩm 270 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 09/15 → 02/18
Mẫu sản phẩm 270 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 09/15 → 12/17
Mẫu sản phẩm 270 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617E*V002 Stage V
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 270 CVT MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 10/17 → 04/19
Mẫu sản phẩm 300 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617D*V007 Stage V
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 300 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DEF617L*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 09/15 → 01/18
Mẫu sản phẩm 300 CVT MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617M*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 10/17 → 04/19

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
250 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617K*V002 Stage V 6728 184 250 01/19 →
250 CVX AFS Connect
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617K*V003 Stage V 6728 201 273 06/21 →
250 CVX MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B 6728 184 250 01/18 → 04/19
270 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 09/15 → 02/18
270 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617E*V002 Stage V 6728 199 271 01/19 →
270 CVX AFS Connect
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617E*V003 Stage V 6728 199 271 06/21 →
270 CVX MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 10/17 → 04/19
300 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DEF617L*B004 Tier 4B 6728 221 300 09/15 → 01/18
300 CVX AFS Connect
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617D*V008 Stage V 6728 221 300 06/21 →
Mẫu sản phẩm 250 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617K*V002 Stage V
ccm 6728
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 250 CVX AFS Connect
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617K*V003 Stage V
ccm 6728
kW 201
HP 273
Năm sản xuất 06/21 →
Mẫu sản phẩm 250 CVX MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/18 → 04/19
Mẫu sản phẩm 270 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DEF617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 09/15 → 02/18
Mẫu sản phẩm 270 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617E*V002 Stage V
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 270 CVX AFS Connect
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617E*V003 Stage V
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 06/21 →
Mẫu sản phẩm 270 CVX MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 10/17 → 04/19
Mẫu sản phẩm 300 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DEF617L*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 09/15 → 01/18
Mẫu sản phẩm 300 CVX AFS Connect
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617D*V008 Stage V
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 06/21 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Puma 130
Lõi lọc máy sấy khí nén Fiat NEF 6728 96 131 01/11 → 05/16
Puma 130 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén - - - 12/10 →
Puma 145 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén NEF N67ENT 4485 107 145 12/10 →
Puma 145 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén NEF N67ENT Tier 3B 4485 107 145 12/10 → 12/15
Puma 150
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier4 6728 111 150 01/14 →
Puma 150 CVX / CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier4 6700 110 150 01/14 →
Puma 170 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 3B 6728 123 167 12/10 → 11/15
Puma 185 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT Tier 4B 6728 137 183 12/10 → 09/15
Puma 200 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT Tier 4B 6728 147 200 12/10 → 02/16
Puma 215 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT 6728 158 215 12/10 →
Puma 220 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 4 6728 164 220
Puma 220 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Stage V 6728 177 241 02/21 →
Puma 220 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Stage V 6728 177 241 09/19 →
Puma 240 CVX
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Stage V 6728 192 261 09/19 →
Puma 240 CVX (MY15)
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 4B 6728 192 261 05/15 → 12/17
Puma 240 CVX (MY18)
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Tier 4B 6728 177 240 09/17 →
Puma 240 CVX Stage V
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT Stage V 6728 192 261 02/21 →
Mẫu sản phẩm Puma 130
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Fiat NEF
ccm 6728
kW 96
HP 131
Năm sản xuất 01/11 → 05/16
Mẫu sản phẩm Puma 130 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/10 →
Mẫu sản phẩm Puma 145 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NEF N67ENT
ccm 4485
kW 107
HP 145
Năm sản xuất 12/10 →
Mẫu sản phẩm Puma 145 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NEF N67ENT Tier 3B
ccm 4485
kW 107
HP 145
Năm sản xuất 12/10 → 12/15
Mẫu sản phẩm Puma 150
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier4
ccm 6728
kW 111
HP 150
Năm sản xuất 01/14 →
Mẫu sản phẩm Puma 150 CVX / CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier4
ccm 6700
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/14 →
Mẫu sản phẩm Puma 170 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 3B
ccm 6728
kW 123
HP 167
Năm sản xuất 12/10 → 11/15
Mẫu sản phẩm Puma 185 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT Tier 4B
ccm 6728
kW 137
HP 183
Năm sản xuất 12/10 → 09/15
Mẫu sản phẩm Puma 200 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT Tier 4B
ccm 6728
kW 147
HP 200
Năm sản xuất 12/10 → 02/16
Mẫu sản phẩm Puma 215 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT
ccm 6728
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 12/10 →
Mẫu sản phẩm Puma 220 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 4
ccm 6728
kW 164
HP 220
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Puma 220 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Stage V
ccm 6728
kW 177
HP 241
Năm sản xuất 02/21 →
Mẫu sản phẩm Puma 220 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Stage V
ccm 6728
kW 177
HP 241
Năm sản xuất 09/19 →
Mẫu sản phẩm Puma 240 CVX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Stage V
ccm 6728
kW 192
HP 261
Năm sản xuất 09/19 →
Mẫu sản phẩm Puma 240 CVX (MY15)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 4B
ccm 6728
kW 192
HP 261
Năm sản xuất 05/15 → 12/17
Mẫu sản phẩm Puma 240 CVX (MY18)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Tier 4B
ccm 6728
kW 177
HP 240
Năm sản xuất 09/17 →
Mẫu sản phẩm Puma 240 CVX Stage V
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT Stage V
ccm 6728
kW 192
HP 261
Năm sản xuất 02/21 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
6145 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT 6728 108 144 12/10 → 08/15
6150 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT - 111 148 09/10 →
6165 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT Tier4 6728 156 210 09/13 →
6175 CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT N67ENT Tier4 6728 166 225 09/13 →
Mẫu sản phẩm 6145 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT
ccm 6728
kW 108
HP 144
Năm sản xuất 12/10 → 08/15
Mẫu sản phẩm 6150 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT
ccm -
kW 111
HP 148
Năm sản xuất 09/10 →
Mẫu sản phẩm 6165 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT Tier4
ccm 6728
kW 156
HP 210
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm 6175 CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT N67ENT Tier4
ccm 6728
kW 166
HP 225
Năm sản xuất 09/13 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
6250 Terrus CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617K*V002 Stage V 6728 184 250 01/19 →
6250 Terrus CVT MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B 6728 184 250 01/18 → 01/19
6250 Terrus CVT S-Fleet
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617K*V003 Stage V 6728 184 250 06/21 →
6270 Terrus CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617E*V002 Stage V 6728 199 271 01/19 →
6270 Terrus CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B 6728 199 271 09/15 → 12/17
6270 Terrus CVT MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617L*B002 Tier 4B 6728 199 271 01/18 → 01/19
6270 Terrus CVT S-Fleet
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617E*V003 Stage V 6728 199 271 06/21 →
6300 Terrus CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617D*V007 Stage V 6728 221 300 01/19 →
6300 Terrus CVT
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617M*B004 Tier 4B 6728 221 300 09/15 → 12/17
6300 Terrus CVT MY18
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B 6728 221 300 01/18 → 01/19
6300 Terrus CVT S-Fleet
Lõi lọc máy sấy khí nén FPT F4DGE617D*V008 Stage V 6728 221 300 06/21 →
Mẫu sản phẩm 6250 Terrus CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617K*V002 Stage V
ccm 6728
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 6250 Terrus CVT MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/18 → 01/19
Mẫu sản phẩm 6250 Terrus CVT S-Fleet
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617K*V003 Stage V
ccm 6728
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 06/21 →
Mẫu sản phẩm 6270 Terrus CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617E*V002 Stage V
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 6270 Terrus CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617M*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 09/15 → 12/17
Mẫu sản phẩm 6270 Terrus CVT MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617L*B002 Tier 4B
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 01/18 → 01/19
Mẫu sản phẩm 6270 Terrus CVT S-Fleet
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617E*V003 Stage V
ccm 6728
kW 199
HP 271
Năm sản xuất 06/21 →
Mẫu sản phẩm 6300 Terrus CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617D*V007 Stage V
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 01/19 →
Mẫu sản phẩm 6300 Terrus CVT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617M*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 09/15 → 12/17
Mẫu sản phẩm 6300 Terrus CVT MY18
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DFE617L*B004 Tier 4B
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 01/18 → 01/19
Mẫu sản phẩm 6300 Terrus CVT S-Fleet
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FPT F4DGE617D*V008 Stage V
ccm 6728
kW 221
HP 300
Năm sản xuất 06/21 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2244
Lõi lọc máy sấy khí nén SISU 8.4 CTA Tier 3 8400 221 301
Mẫu sản phẩm 2244
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ SISU 8.4 CTA Tier 3
ccm 8400
kW 221
HP 301
Năm sản xuất

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
SB 201 DKDL
Lõi lọc máy sấy khí nén DKD/DKDL 1160 11630 121 165 01/74 → 07/90
SB 220
Lõi lọc máy sấy khí nén DKT1160 - - - 03/88 → 12/01
SB 2005 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 156 05/80 → 12/90
SB 3000
Lõi lọc máy sấy khí nén DKSB 1160 - - - 01/87 → 12/93
SB 3000
Lõi lọc máy sấy khí nén DKV 1160 - - - 01/87 → 12/93
SB 3000
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 242 - 242 330 01/91 → 12/02
SB 3000
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 268 - 268 365 01/91 → 12/02
SB 3000
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 315 - 315 430 01/91 → 12/02
SB 4000
Lõi lọc máy sấy khí nén XF 250 C - 250 341 01/02 →
SB 4000
Lõi lọc máy sấy khí nén XF 280 C - 280 382 01/02 →
SB 4000
Lõi lọc máy sấy khí nén XF 315 C - 315 430 01/02 →
Mẫu sản phẩm SB 201 DKDL
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKD/DKDL 1160
ccm 11630
kW 121
HP 165
Năm sản xuất 01/74 → 07/90
Mẫu sản phẩm SB 220
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKT1160
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/88 → 12/01
Mẫu sản phẩm SB 2005 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 156
Năm sản xuất 05/80 → 12/90
Mẫu sản phẩm SB 3000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKSB 1160
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/87 → 12/93
Mẫu sản phẩm SB 3000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKV 1160
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/87 → 12/93
Mẫu sản phẩm SB 3000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 242
ccm -
kW 242
HP 330
Năm sản xuất 01/91 → 12/02
Mẫu sản phẩm SB 3000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 268
ccm -
kW 268
HP 365
Năm sản xuất 01/91 → 12/02
Mẫu sản phẩm SB 3000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 315
ccm -
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 01/91 → 12/02
Mẫu sản phẩm SB 4000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF 250 C
ccm -
kW 250
HP 341
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm SB 4000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF 280 C
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm SB 4000
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF 315 C
ccm -
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 01/02 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
FA 45.120
Lõi lọc máy sấy khí nén CD 85 5880 85 116 05/91 → 12/00
FA 45.130
Lõi lọc máy sấy khí nén CN 95 5880 96 130 05/91 → 12/00
FA 45.150 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén CB 107 5880 108 147 05/91 → 12/00
FA 45.160 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén CT 119/119G 5880 120 163 05/91 → 12/00
FA 45.180 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén CS134 5880 134 182 11/95 → 12/00
FA 45.210 Turbo
Lõi lọc máy sấy khí nén CS156 5880 158 215 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.120
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CD 85
ccm 5880
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 05/91 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.130
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CN 95
ccm 5880
kW 96
HP 130
Năm sản xuất 05/91 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.150 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CB 107
ccm 5880
kW 108
HP 147
Năm sản xuất 05/91 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.160 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CT 119/119G
ccm 5880
kW 120
HP 163
Năm sản xuất 05/91 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.180 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS134
ccm 5880
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 45.210 Turbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS156
ccm 5880
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 11/95 → 12/00

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
FA 55.150
Lõi lọc máy sấy khí nén CS107M 5880 107 146 11/95 → 12/00
FA 55.180
Lõi lọc máy sấy khí nén CS134 5880 134 182 11/95 → 12/00
FA 55.230
Lõi lọc máy sấy khí nén CS174 5880 173 235 11/95 → 12/00
FA/FAG 55.210
Lõi lọc máy sấy khí nén CS156 5880 156 215 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 55.150
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS107M
ccm 5880
kW 107
HP 146
Năm sản xuất 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 55.180
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS134
ccm 5880
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA 55.230
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS174
ccm 5880
kW 173
HP 235
Năm sản xuất 11/95 → 12/00
Mẫu sản phẩm FA/FAG 55.210
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CS156
ccm 5880
kW 156
HP 215
Năm sản xuất 11/95 → 12/00

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
65.180 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén NS 133 L 6200 133 180 03/93 → 05/98
65.210 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén NS 156 L 6200 156 210 03/93 → 05/98
65.240 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén NS 177 M 6200 177 240 05/96 → 05/98
Mẫu sản phẩm 65.180 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NS 133 L
ccm 6200
kW 133
HP 180
Năm sản xuất 03/93 → 05/98
Mẫu sản phẩm 65.210 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NS 156 L
ccm 6200
kW 156
HP 210
Năm sản xuất 03/93 → 05/98
Mẫu sản phẩm 65.240 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NS 177 M
ccm 6200
kW 177
HP 240
Năm sản xuất 05/96 → 05/98

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
75.240 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén RS 180 L 8650 180 245 07/92 → 05/98
75.270 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén RS 200 L 8650 200 272 07/92 → 05/98
75.300 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén RS 222 L 8650 222 302 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 75.240 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ RS 180 L
ccm 8650
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 75.270 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ RS 200 L
ccm 8650
kW 200
HP 272
Năm sản xuất 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 75.300 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ RS 222 L
ccm 8650
kW 222
HP 302
Năm sản xuất 07/92 → 05/98

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
85.300 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 222 L 11600 222 302 07/92 → 05/98
85.330 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 242 L 11600 242 330 07/92 → 05/98
85.360 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 268 L 11600 268 365 07/92 → 05/98
85.400 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 295 M Ati 11627 295 401 03/95 → 05/98
Mẫu sản phẩm 85.300 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 222 L
ccm 11600
kW 222
HP 302
Năm sản xuất 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 85.330 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 242 L
ccm 11600
kW 242
HP 330
Năm sản xuất 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 85.360 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 268 L
ccm 11600
kW 268
HP 365
Năm sản xuất 07/92 → 05/98
Mẫu sản phẩm 85.400 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 295 M Ati
ccm 11627
kW 295
HP 401
Năm sản xuất 03/95 → 05/98

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
95.300 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 222 G 11547 163 222 07/92 → 05/97
95.310 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 225 11547 225 306 09/87 → 05/97
95.330 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 242 11600 242 330 08/90 → 05/97
95.350 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 259 11547 259 352 09/87 → 05/97
95.360 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 268 11547 268 365 08/90 → 05/97
95.360 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 270 11547 268 365 09/87 → 05/97
95.380 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 282 L 11547 282 383 09/87 → 05/97
95.400 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 295 11547 295 401 08/90 → 05/97
95.430 ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén WS 315 G 11547 315 428 07/92 → 05/97
95.500
Lõi lọc máy sấy khí nén Cumm.-N 500 E 14016 373 507 05/94 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.300 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 222 G
ccm 11547
kW 163
HP 222
Năm sản xuất 07/92 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.310 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 225
ccm 11547
kW 225
HP 306
Năm sản xuất 09/87 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.330 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 242
ccm 11600
kW 242
HP 330
Năm sản xuất 08/90 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.350 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 259
ccm 11547
kW 259
HP 352
Năm sản xuất 09/87 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.360 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 268
ccm 11547
kW 268
HP 365
Năm sản xuất 08/90 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.360 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 270
ccm 11547
kW 268
HP 365
Năm sản xuất 09/87 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.380 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 282 L
ccm 11547
kW 282
HP 383
Năm sản xuất 09/87 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.400 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 295
ccm 11547
kW 295
HP 401
Năm sản xuất 08/90 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.430 ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ WS 315 G
ccm 11547
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 07/92 → 05/97
Mẫu sản phẩm 95.500
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cumm.-N 500 E
ccm 14016
kW 373
HP 507
Năm sản xuất 05/94 → 05/97

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F 95.380 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XE280C 12600 280 380 09/99 → 10/02
F 95.380 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XF280M 12600 280 380 03/97 → 10/02
F 95.430 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XE315C 12600 315 430 09/99 → 10/02
F 95.430 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XF315M 12600 315 430 03/97 → 10/02
F 95.480 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XE355C 12600 355 480 09/99 → 10/02
F 95.480 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XF355M 12600 355 480 03/97 → 10/02
F 95.530 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén VF 390M (Cummins) 14016 390 530 03/97 → 10/99
F 95.530 XF
Lõi lọc máy sấy khí nén XE 390C 12600 390 530 09/99 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.380 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XE280C
ccm 12600
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.380 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF280M
ccm 12600
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.430 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XE315C
ccm 12600
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.430 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF315M
ccm 12600
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.480 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XE355C
ccm 12600
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.480 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XF355M
ccm 12600
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Mẫu sản phẩm F 95.530 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ VF 390M (Cummins)
ccm 14016
kW 390
HP 530
Năm sản xuất 03/97 → 10/99
Mẫu sản phẩm F 95.530 XF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ XE 390C
ccm 12600
kW 390
HP 530
Năm sản xuất 09/99 → 10/02

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 1100 DD
Lõi lọc máy sấy khí nén DD 575 5750 77 105 07/78 → 12/81
F.. 1100 DNTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DNTD 620 6218 116 158 12/86 → 11/89
F.. 1200 BA
Lõi lọc máy sấy khí nén BA 475 4770 115 157 02/72 → 06/74
F.. 1200 DA
Lõi lọc máy sấy khí nén DA 475 4770 100 136 02/72 → 12/73
F.. 1200 DD
Lõi lọc máy sấy khí nén DD 575 5750 110 150 01/69 → 12/81
F.. 1300 DF
Lõi lọc máy sấy khí nén DF 615 6150 63 85 07/78 → 10/88
F.. 1300 DNT
Lõi lọc máy sấy khí nén DNT 620 6218 133 180 12/86 → 02/90
F.. 1300 DNTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DNTD 620 6218 116 158 12/86 → 02/89
F.. 1300 DT
Lõi lọc máy sấy khí nén DT 615 6150 83 113 07/78 → 02/90
F.. 1400 BB
Lõi lọc máy sấy khí nén BB 475 4770 134 183 02/72 → 06/74
F.. 1400 DD
Lõi lọc máy sấy khí nén DD 575 5750 110 150 02/72 → 12/81
F.. 1400 DF
Lõi lọc máy sấy khí nén DF 615 6170 126 172 01/70 → 11/81
F.. 1400 DT
Lõi lọc máy sấy khí nén DT 615 6170 168 229 05/72 → 12/80
F.. 1500 DF
Lõi lọc máy sấy khí nén DF 615 6150 85 113 07/78 → 08/91
F.. 1500 DT
Lõi lọc máy sấy khí nén DT 615 6150 85 113 07/78 → 08/91
F.. 1600 BB
Lõi lọc máy sấy khí nén BB 475 4770 134 183 01/70 → 06/74
F.. 1600 DF
Lõi lọc máy sấy khí nén DF 615 6150 126 172 01/70 → 08/91
F.. 1600 DT
Lõi lọc máy sấy khí nén DT 615 6170 153 209 01/73 → 08/91
F.. 1600 DTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DTD 615 6170 137 187 01/71 → 11/80
F.. 1800 BB
Lõi lọc máy sấy khí nén BB 475 4770 99 134 01/70 → 06/74
F.. 1800 DT
Lõi lọc máy sấy khí nén DT 615 6170 113 153 01/70 → 08/91
F/FA 1000 CN
Lõi lọc máy sấy khí nén Cumm 6BT5.9 (CN96) 5880 96 130 12/86 → 12/92
FA 1700 DNS
Lõi lọc máy sấy khí nén DNS 620 6239 156 212 01/88 → 02/95
FA 1700 DNT
Lõi lọc máy sấy khí nén DNT 620 6218 133 180 12/86 → 02/95
FA 1700 DNTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DNTD 620 6218 116 158 12/86 → 02/95
FA 1900 DNS
Lõi lọc máy sấy khí nén DNS 620 6218 156 212 12/86 → 09/93
FA 1900 DNT
Lõi lọc máy sấy khí nén DNT 620 6218 132 180 12/86 → 09/93
Mẫu sản phẩm F.. 1100 DD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DD 575
ccm 5750
kW 77
HP 105
Năm sản xuất 07/78 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 1100 DNTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNTD 620
ccm 6218
kW 116
HP 158
Năm sản xuất 12/86 → 11/89
Mẫu sản phẩm F.. 1200 BA
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ BA 475
ccm 4770
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 02/72 → 06/74
Mẫu sản phẩm F.. 1200 DA
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DA 475
ccm 4770
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 02/72 → 12/73
Mẫu sản phẩm F.. 1200 DD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DD 575
ccm 5750
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/69 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 1300 DF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DF 615
ccm 6150
kW 63
HP 85
Năm sản xuất 07/78 → 10/88
Mẫu sản phẩm F.. 1300 DNT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNT 620
ccm 6218
kW 133
HP 180
Năm sản xuất 12/86 → 02/90
Mẫu sản phẩm F.. 1300 DNTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNTD 620
ccm 6218
kW 116
HP 158
Năm sản xuất 12/86 → 02/89
Mẫu sản phẩm F.. 1300 DT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DT 615
ccm 6150
kW 83
HP 113
Năm sản xuất 07/78 → 02/90
Mẫu sản phẩm F.. 1400 BB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ BB 475
ccm 4770
kW 134
HP 183
Năm sản xuất 02/72 → 06/74
Mẫu sản phẩm F.. 1400 DD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DD 575
ccm 5750
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 02/72 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 1400 DF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DF 615
ccm 6170
kW 126
HP 172
Năm sản xuất 01/70 → 11/81
Mẫu sản phẩm F.. 1400 DT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DT 615
ccm 6170
kW 168
HP 229
Năm sản xuất 05/72 → 12/80
Mẫu sản phẩm F.. 1500 DF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DF 615
ccm 6150
kW 85
HP 113
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 1500 DT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DT 615
ccm 6150
kW 85
HP 113
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 1600 BB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ BB 475
ccm 4770
kW 134
HP 183
Năm sản xuất 01/70 → 06/74
Mẫu sản phẩm F.. 1600 DF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DF 615
ccm 6150
kW 126
HP 172
Năm sản xuất 01/70 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 1600 DT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DT 615
ccm 6170
kW 153
HP 209
Năm sản xuất 01/73 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 1600 DTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DTD 615
ccm 6170
kW 137
HP 187
Năm sản xuất 01/71 → 11/80
Mẫu sản phẩm F.. 1800 BB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ BB 475
ccm 4770
kW 99
HP 134
Năm sản xuất 01/70 → 06/74
Mẫu sản phẩm F.. 1800 DT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DT 615
ccm 6170
kW 113
HP 153
Năm sản xuất 01/70 → 08/91
Mẫu sản phẩm F/FA 1000 CN
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cumm 6BT5.9 (CN96)
ccm 5880
kW 96
HP 130
Năm sản xuất 12/86 → 12/92
Mẫu sản phẩm FA 1700 DNS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNS 620
ccm 6239
kW 156
HP 212
Năm sản xuất 01/88 → 02/95
Mẫu sản phẩm FA 1700 DNT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNT 620
ccm 6218
kW 133
HP 180
Năm sản xuất 12/86 → 02/95
Mẫu sản phẩm FA 1700 DNTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNTD 620
ccm 6218
kW 116
HP 158
Năm sản xuất 12/86 → 02/95
Mẫu sản phẩm FA 1900 DNS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNS 620
ccm 6218
kW 156
HP 212
Năm sản xuất 12/86 → 09/93
Mẫu sản phẩm FA 1900 DNT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DNT 620
ccm 6218
kW 132
HP 180
Năm sản xuất 12/86 → 09/93

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2100 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 157 07/78 → 09/86
F.. 2100 DHR
Lõi lọc máy sấy khí nén DHR 825 8250 150 204 07/78 → 09/86
F.. 2100 DHT
Lõi lọc máy sấy khí nén DHT 825 8250 143 195 11/81 → 08/91
F.. 2100 DHTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DHTD 825 8250 151 205 07/81 → 08/91
F.. 2103 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 157 01/82 → 08/91
F.. 2103 DHR
Lõi lọc máy sấy khí nén DHR 825 8250 150 204 01/82 → 08/91
F.. 2105 DF
Lõi lọc máy sấy khí nén DF 615 6150 85 115 07/78 → 08/91
F.. 2105 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 157 07/78 → 08/91
F.. 2105 DHR
Lõi lọc máy sấy khí nén DHR 825 8250 150 204 07/78 → 08/91
F.. 2105 DHT
Lõi lọc máy sấy khí nén DHT 825 8250 167 228 01/87 → 08/91
F.. 2105 DHTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DHTD 825 8250 150 204 07/81 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2100 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 07/78 → 09/86
Mẫu sản phẩm F.. 2100 DHR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHR 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 07/78 → 09/86
Mẫu sản phẩm F.. 2100 DHT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHT 825
ccm 8250
kW 143
HP 195
Năm sản xuất 11/81 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2100 DHTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHTD 825
ccm 8250
kW 151
HP 205
Năm sản xuất 07/81 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2103 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 01/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2103 DHR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHR 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 01/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2105 DF
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DF 615
ccm 6150
kW 85
HP 115
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2105 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2105 DHR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHR 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2105 DHT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHT 825
ccm 8250
kW 167
HP 228
Năm sản xuất 01/87 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2105 DHTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHTD 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 07/81 → 08/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2300 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 156 07/78 → 12/81
F.. 2300 DHR
Lõi lọc máy sấy khí nén DHR 825 8250 150 204 07/78 → 12/81
F.. 2300 DHT
Lõi lọc máy sấy khí nén DHT 825 8250 162 221 11/81 → 08/91
F.. 2300 DHU
Lõi lọc máy sấy khí nén DHU 825 8250 169 230 07/78 → 12/81
F.. 2300 HT
Lõi lọc máy sấy khí nén HT 825 8250 168 228 01/90 → 08/91
F.. 2303 DHU
Lõi lọc máy sấy khí nén DHU 825 8250 169 230 11/81 → 08/91
F.. 2305 DH
Lõi lọc máy sấy khí nén DH 825 8250 115 157 07/78 → 12/81
F.. 2305 DHR
Lõi lọc máy sấy khí nén DHR 825 8250 150 204 07/78 → 08/91
F.. 2305 DHU
Lõi lọc máy sấy khí nén DHU 825 8250 169 230 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2300 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 156
Năm sản xuất 07/78 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 2300 DHR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHR 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 07/78 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 2300 DHT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHT 825
ccm 8250
kW 162
HP 221
Năm sản xuất 11/81 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2300 DHU
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHU 825
ccm 8250
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 07/78 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 2300 HT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ HT 825
ccm 8250
kW 168
HP 228
Năm sản xuất 01/90 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2303 DHU
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHU 825
ccm 8250
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 11/81 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2305 DH
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DH 825
ccm 8250
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 07/78 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 2305 DHR
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHR 825
ccm 8250
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 07/78 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2305 DHU
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHU 825
ccm 8250
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 07/78 → 08/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2500 DHS
Lõi lọc máy sấy khí nén DHS 825 8250 190 258 02/82 → 08/91
F.. 2505 DHS
Lõi lọc máy sấy khí nén DHS 825 8263 217 294 02/82 → 08/91
F.. 2525 DHS
Lõi lọc máy sấy khí nén DHS 825 8263 217 294 02/82 → 08/91
F.. 2535 DHS
Lõi lọc máy sấy khí nén DHS 825 8250 163 222 02/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2500 DHS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHS 825
ccm 8250
kW 190
HP 258
Năm sản xuất 02/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2505 DHS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHS 825
ccm 8263
kW 217
HP 294
Năm sản xuất 02/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2525 DHS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHS 825
ccm 8263
kW 217
HP 294
Năm sản xuất 02/82 → 08/91
Mẫu sản phẩm F.. 2535 DHS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DHS 825
ccm 8250
kW 163
HP 222
Năm sản xuất 02/82 → 08/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2700 HS ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén HS 200 8250 200 272 01/90 → 12/93
Mẫu sản phẩm F.. 2700 HS ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ HS 200
ccm 8250
kW 200
HP 272
Năm sản xuất 01/90 → 12/93

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2800 DKA, .. 2805 DKA
Lõi lọc máy sấy khí nén DKA 1160 11600 169 230 01/74 → 11/80
F.. 2800 DKS
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 11600 228 315 01/74 → 09/91
F.. 2800 DKSE
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 E 11600 206 280 01/80 → 07/90
F.. 2800 DKT, .. 2805 DKT
Lõi lọc máy sấy khí nén DKT 1160 11600 213 290 01/74 → 11/80
F.. 2800 DKTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DKTD 1160 11600 188 258 01/74 → 09/91
F.. 2800 DKV
Lõi lọc máy sấy khí nén DKV 1160 11600 206 280 05/83 → 09/91
F.. 2800 DKXE ATI
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX-E 1160 ATI 11547 209 285 06/85 → 09/91
F.. 2803 DKS
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 11600 228 310 01/74 → 09/91
F.. 2803 DKTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DKTD 1160 11600 188 258 01/74 → 09/91
F.. 2805 DKS
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 11600 228 310 01/74 → 09/91
F.. 2805 DKSE
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 E 11600 206 281 01/80 → 07/90
F.. 2805 DKTD
Lõi lọc máy sấy khí nén DKTD 1160 11600 188 258 01/74 → 09/91
F.. 2815 DKS
Lõi lọc máy sấy khí nén DKS 1160 11600 228 310 01/74 → 12/81
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKA, .. 2805 DKA
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKA 1160
ccm 11600
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 01/74 → 11/80
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160
ccm 11600
kW 228
HP 315
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKSE
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160 E
ccm 11600
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 01/80 → 07/90
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKT, .. 2805 DKT
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKT 1160
ccm 11600
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 01/74 → 11/80
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKTD 1160
ccm 11600
kW 188
HP 258
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKV
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKV 1160
ccm 11600
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 05/83 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2800 DKXE ATI
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX-E 1160 ATI
ccm 11547
kW 209
HP 285
Năm sản xuất 06/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2803 DKS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160
ccm 11600
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2803 DKTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKTD 1160
ccm 11600
kW 188
HP 258
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2805 DKS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160
ccm 11600
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2805 DKSE
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160 E
ccm 11600
kW 206
HP 281
Năm sản xuất 01/80 → 07/90
Mẫu sản phẩm F.. 2805 DKTD
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKTD 1160
ccm 11600
kW 188
HP 258
Năm sản xuất 01/74 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 2815 DKS
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKS 1160
ccm 11600
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/74 → 12/81

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 2900 KV ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén KV 212 11600 212 288 01/90 → 10/93
Mẫu sản phẩm F.. 2900 KV ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KV 212
ccm 11600
kW 212
HP 288
Năm sản xuất 01/90 → 10/93

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 3200 KS ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén KS 238 11600 238 324 01/90 → 10/92
Mẫu sản phẩm F.. 3200 KS ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KS 238
ccm 11600
kW 238
HP 324
Năm sản xuất 01/90 → 10/92

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 3300 DKV
Lõi lọc máy sấy khí nén DKV 1160 11600 206 280 05/83 → 09/91
F.. 3300 DKX
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX 1160 11600 243 330 06/81 → 09/91
F.. 3300 DKX ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX 1160 ATi 11627 260 354 06/85 → 09/91
F.. 3305 DKX
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX 1160 11600 243 330 06/81 → 09/91
F.. 3325 DKX
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX 1160 11600 243 330 06/81 → 09/91
F.. 3325 DKX ATi
Lõi lọc máy sấy khí nén DKX 1160 ATi 11627 260 354 06/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3300 DKV
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKV 1160
ccm 11600
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 05/83 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3300 DKX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX 1160
ccm 11600
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 06/81 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3300 DKX ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX 1160 ATi
ccm 11627
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 06/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3305 DKX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX 1160
ccm 11600
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 06/81 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3325 DKX
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX 1160
ccm 11600
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 06/81 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3325 DKX ATi
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKX 1160 ATi
ccm 11627
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 06/85 → 09/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F.. 3600 DKZ ATI
Lõi lọc máy sấy khí nén DKZ 1160 ATI 11627 274 373 06/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm F.. 3600 DKZ ATI
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ DKZ 1160 ATI
ccm 11627
kW 274
HP 373
Năm sản xuất 06/85 → 09/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
500 Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISLe 8849 279 379 02/17 →
Mẫu sản phẩm 500 Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISLe
ccm 8849
kW 279
HP 379
Năm sản xuất 02/17 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
200 DART
Lõi lọc máy sấy khí nén ISBe6-205 6690 151 205 07/06 → 07/15
200 Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 140 4500 103 140 07/06 →
200 Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 160 4500 118 160 07/06 →
200 Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISBe 205 6700 151 205 07/06 →
300 Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Scania DC9.30 9300 169 230 02/17 →
400 CNG Dart
Lõi lọc máy sấy khí nén Scania OC09.101 9300 206 280 02/17 →
Mẫu sản phẩm 200 DART
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ ISBe6-205
ccm 6690
kW 151
HP 205
Năm sản xuất 07/06 → 07/15
Mẫu sản phẩm 200 Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 140
ccm 4500
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 07/06 →
Mẫu sản phẩm 200 Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 160
ccm 4500
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 07/06 →
Mẫu sản phẩm 200 Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISBe 205
ccm 6700
kW 151
HP 205
Năm sản xuất 07/06 →
Mẫu sản phẩm 300 Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Scania DC9.30
ccm 9300
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 02/17 →
Mẫu sản phẩm 400 CNG Dart
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Scania OC09.101
ccm 9300
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 02/17 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
7.28 RD3/TP3
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 6871 205 280 09/00 →
Mẫu sản phẩm 7.28 RD3/TP3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836
ccm 6871
kW 205
HP 280
Năm sản xuất 09/00 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
6.22 RD2
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 5.9 5883 161 220 04/00 →
7.22 RD2
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 5.9 5883 161 220 07/00 →
7.28 RD2/RR3/RDRS3
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 6871 205 280 09/00 →
12.36 MTP4
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 11967 265 360 09/02 →
Mẫu sản phẩm 6.22 RD2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 5.9
ccm 5883
kW 161
HP 220
Năm sản xuất 04/00 →
Mẫu sản phẩm 7.22 RD2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 5.9
ccm 5883
kW 161
HP 220
Năm sản xuất 07/00 →
Mẫu sản phẩm 7.28 RD2/RR3/RDRS3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836
ccm 6871
kW 205
HP 280
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm 12.36 MTP4
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866
ccm 11967
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/02 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
8.28
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins C280 - 205 280 05/00 →
8.30
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins C300 - 220 300 05/00 →
11.34
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM340 - 249 340 05/00 →
11.39
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM390 - 286 390 05/00 →
11.41
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM405 - 297 405 05/00 →
11.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM440 - 323 440 05/00 →
Mẫu sản phẩm 8.28
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins C280
ccm -
kW 205
HP 280
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 8.30
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins C300
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.34
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM340
ccm -
kW 249
HP 340
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.39
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM390
ccm -
kW 286
HP 390
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.41
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM405
ccm -
kW 297
HP 405
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM440
ccm -
kW 323
HP 440
Năm sản xuất 05/00 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
10.35 MT/MTL/ST/DB/DT/RDB
Lõi lọc máy sấy khí nén D 2066 LF03 10518 257 350 06/05 → 09/07
10.43 MT/MTL/ST/DB/DT/RDB
Lõi lọc máy sấy khí nén D 2066 LF01 10518 316 430 06/05 → 09/07
11.39 MT/MTL/ST/DB/RDB
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISMe385 10780 280 381 05/02 → 09/07
11.42 MT/MTL//ST/DB/RDB
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISMe420 10780 309 420 05/02 → 09/07
12.36 ST/DB2
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 11967 265 360 05/02 → 09/07
13.46 MT/MTL/DT/RDB3
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2876 12816 338 460 05/02 → 09/07
13.48 MT/MTL/DT/RDB3/ST
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2876 12816 353 480 02/05 → 09/07
32.35 BB
Lõi lọc máy sấy khí nén D 2066 LF03 10518 257 350 02/05 → 09/07
Mẫu sản phẩm 10.35 MT/MTL/ST/DB/DT/RDB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D 2066 LF03
ccm 10518
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 06/05 → 09/07
Mẫu sản phẩm 10.43 MT/MTL/ST/DB/DT/RDB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D 2066 LF01
ccm 10518
kW 316
HP 430
Năm sản xuất 06/05 → 09/07
Mẫu sản phẩm 11.39 MT/MTL/ST/DB/RDB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISMe385
ccm 10780
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 05/02 → 09/07
Mẫu sản phẩm 11.42 MT/MTL//ST/DB/RDB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISMe420
ccm 10780
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 05/02 → 09/07
Mẫu sản phẩm 12.36 ST/DB2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866
ccm 11967
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 05/02 → 09/07
Mẫu sản phẩm 13.46 MT/MTL/DT/RDB3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2876
ccm 12816
kW 338
HP 460
Năm sản xuất 05/02 → 09/07
Mẫu sản phẩm 13.48 MT/MTL/DT/RDB3/ST
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2876
ccm 12816
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 02/05 → 09/07
Mẫu sản phẩm 32.35 BB
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ D 2066 LF03
ccm 10518
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 02/05 → 09/07

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
11.34
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM340 - 249 340 05/00 →
11.39
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM390 - 286 390 05/00 →
11.40
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM405 - 297 405 05/00 →
11.44
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISM440 - 323 440 05/00 →
14.47
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins N475 - 348 475 05/00 →
14.52
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins N525 - 385 525 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.34
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM340
ccm -
kW 249
HP 340
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.39
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM390
ccm -
kW 286
HP 390
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.40
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM405
ccm -
kW 297
HP 405
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 11.44
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISM440
ccm -
kW 323
HP 440
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 14.47
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins N475
ccm -
kW 348
HP 475
Năm sản xuất 05/00 →
Mẫu sản phẩm 14.52
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins N525
ccm -
kW 385
HP 525
Năm sản xuất 05/00 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
OF 1418
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA - - - 01/04 →
Mẫu sản phẩm OF 1418
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/04 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
OF 1721 (6.0 L 12V SOHV L6)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 366 LA - - - 01/98 → 12/05
Mẫu sản phẩm OF 1721 (6.0 L 12V SOHV L6)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 366 LA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 → 12/05

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CapaCity (628.486)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 300 04/07 →
CapaCity (628.486)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 354 04/07 →
CapaCity L (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 265 360 12/14 →
CapaCity L (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 290 394 12/14 →
Mẫu sản phẩm CapaCity (628.486)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/07 →
Mẫu sản phẩm CapaCity (628.486)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 04/07 →
Mẫu sản phẩm CapaCity L (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 12/14 →
Mẫu sản phẩm CapaCity L (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 12/14 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 LA/hLA 6370 170 231 03/98 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA 11967 185 252 10/98 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 LA/hLA 6370 205 279 03/98 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906LA/hLA Euro3-5/EEV 6370 205 279 09/04 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926 LA/hLA 5/EEV 7200 210 286 09/09 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA 11967 220 300 10/98 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro3 11967 220 300 09/04 →
O 530 Citaro (628.287/487)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 300 09/06 →
O 530 Citaro (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA 11967 260 354 10/98 →
O 530 Citaro (628.287/487)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 353 09/06 →
O 530 Citaro CNG (628.010/012/020/212/220)
Lõi lọc máy sấy khí nén M 447 hLAG (M476) 11967 - - 09/01 →
O 530 Citaro G BlueTEC Hybrid (628.293/294)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 924.927 Euro 5/EEV 4800 160 218 02/10 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 LA/hLA
ccm 6370
kW 170
HP 231
Năm sản xuất 03/98 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 10/98 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 LA/hLA
ccm 6370
kW 205
HP 279
Năm sản xuất 03/98 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906LA/hLA Euro3-5/EEV
ccm 6370
kW 205
HP 279
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926 LA/hLA 5/EEV
ccm 7200
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 09/09 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 10/98 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro3
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628.287/487)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 10/98 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro (628.287/487)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro CNG (628.010/012/020/212/220)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ M 447 hLAG (M476)
ccm 11967
kW -
HP -
Năm sản xuất 09/01 →
Mẫu sản phẩm O 530 Citaro G BlueTEC Hybrid (628.293/294)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 924.927 Euro 5/EEV
ccm 4800
kW 160
HP 218
Năm sản xuất 02/10 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
K (628.483)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906/926 LA Euro 4/5/EEV 6370 210 286 09/06 →
Mẫu sản phẩm K (628.483)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906/926 LA Euro 4/5/EEV
ccm 6370
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 09/06 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
UE / MUE (628/634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA 11967 220 299 11/05 →
UE / MUE (628/634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA 11967 260 353 11/05 →
Mẫu sản phẩm UE / MUE (628/634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 11/05 →
Mẫu sản phẩm UE / MUE (628/634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 11/05 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 hLA 6370 210 286 10/11 →
12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926 LA 7200 210 286 10/11 →
12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA/hLA 11967 220 299 10/11 →
12M, 18M (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7700 220 299 09/12 →
12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926 LA 7200 260 353 10/11 →
12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 11967 260 353 10/11 →
12M, 18M (628)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7700 260 353 09/12 →
12M, 18M (628.233/238/254)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 265 360 05/12 →
12M, 18M (628.233/238/254)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 290 394 05/12 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 hLA
ccm 6370
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 10/11 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926 LA
ccm 7200
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 10/11 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA/hLA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/11 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926 LA
ccm 7200
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/11 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.031/32/52/231/232/252)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/11 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7700
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.233/238/254)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 05/12 →
Mẫu sản phẩm 12M, 18M (628.233/238/254)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 05/12 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 520 Cito (666)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA 4250 125 170 07/98 →
O 520 Cito (666)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA Euro3 4250 130 177 09/02 →
Mẫu sản phẩm O 520 Cito (666)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA
ccm 4250
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 07/98 →
Mẫu sản phẩm O 520 Cito (666)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA Euro3
ccm 4250
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 09/02 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 449 hLA (489.960) 9973 155 211 01/96 →
Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 449 hLA (489.961) 9973 184 250 01/96 →
Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447.960 hLA 11967 185 252 01/98 →
Conecto C, G, H, M, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447.947/948 hLA 11967 220 300 06/99 →
Conecto C, G, H, M, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA 11967 260 353 06/99 →
Conecto C, H, M, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457.942 hLA 11967 184 250 11/01 →
Conecto C, H, M, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457.942 hLA 11967 220 299 01/03 →
Conecto C, H, M, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457.942 hLA 11967 260 353 11/01 →
Conecto C, H, UE (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906.960 LA 6374 205 279 09/01 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 449 hLA (489.960)
ccm 9973
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 449 hLA (489.961)
ccm 9973
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/96 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, E, H, S, U, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447.960 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, G, H, M, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447.947/948 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 06/99 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, G, H, M, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 06/99 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, H, M, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457.942 hLA
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 11/01 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, H, M, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457.942 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/03 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, H, M, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457.942 hLA
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 11/01 →
Mẫu sản phẩm Conecto C, H, UE (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906.960 LA
ccm 6374
kW 205
HP 279
Năm sản xuất 09/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Conecto 12 (628.310)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926 LA 7200 210 286 03/07 →
Conecto 12 (628.314, 628.331)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7700 220 299 09/13 →
Conecto 18, G (628.320)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 11967 260 353 03/07 →
Conecto 18, G (628.324)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 265 360 09/13 →
Mẫu sản phẩm Conecto 12 (628.310)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926 LA
ccm 7200
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm Conecto 12 (628.314, 628.331)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm Conecto 18, G (628.320)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm Conecto 18, G (628.324)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 550 Integro (627)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA - - - 01/97 → 03/06
O 550 Integro M (627)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro3 - 260 354 09/02 → 03/06
Mẫu sản phẩm O 550 Integro (627)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/97 → 03/06
Mẫu sản phẩm O 550 Integro M (627)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro3
ccm -
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 09/02 → 03/06

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926 LA (OM 926.939) 7201 210 286 03/06 →
Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 03/06 →
Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 353 03/06 →
Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 300 408 03/06 →
Integro, Integro M (633.620/640)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7700 220 299 04/13 →
Integro, Integro M (633.620/640)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7700 260 354 04/13 →
Integro L (633.660)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 265 360 04/13 →
Integro L (633.660)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10700 290 394 04/13 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926 LA (OM 926.939)
ccm 7201
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 03/06 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 03/06 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 03/06 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M, Integro L (633.001/002/004)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 03/06 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M (633.620/640)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 04/13 →
Mẫu sản phẩm Integro, Integro M (633.620/640)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7700
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 04/13 →
Mẫu sản phẩm Integro L (633.660)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 04/13 →
Mẫu sản phẩm Integro L (633.660)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10700
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 04/13 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Intercity (634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA - 265 360 09/08 →
Mẫu sản phẩm Intercity (634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm -
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/08 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Intouro RH/RHD (613.364/365/367/368)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 441 LA 10964 250 340 02/00 → 03/07
Intouro RH/RHD (613.364/365/367/368)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA/HLA 11967 260 354 11/01 → 03/07
Mẫu sản phẩm Intouro RH/RHD (613.364/365/367/368)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 441 LA
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 02/00 → 03/07
Mẫu sản phẩm Intouro RH/RHD (613.364/365/367/368)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA/HLA
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 11/01 → 03/07

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926.939 Euro4/5/EEV 7200 210 285 03/07 →
Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA E4/E5/EEV 11967 220 299 03/07 →
Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA E4/E5/EEV 11967 260 353 03/07 →
Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA E4/E5/EEV 11967 300 408 03/07 →
12, 12,6 M, 13.3 L (633 / Ecolier, Optimum)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro 6 7700 220 299 09/13 →
12, 12,6 M, 13.3 L (633 / Ecolier, Optimum)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro 6 7700 260 354 09/13 →
Mẫu sản phẩm Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926.939 Euro4/5/EEV
ccm 7200
kW 210
HP 285
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA E4/E5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA E4/E5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm Intouro, Intouro E, M, ME (633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA E4/E5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 03/07 →
Mẫu sản phẩm 12, 12,6 M, 13.3 L (633 / Ecolier, Optimum)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro 6
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm 12, 12,6 M, 13.3 L (633 / Ecolier, Optimum)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro 6
ccm 7700
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 09/13 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Medio (O815 / 670)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA 4249 110 150 10/00 →
Medio (O818 / 670)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA (Euro3) 4249 130 177 09/05 →
Mẫu sản phẩm Medio (O815 / 670)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA
ccm 4249
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 10/00 →
Mẫu sản phẩm Medio (O818 / 670)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA (Euro3)
ccm 4249
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 09/05 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
S 200 Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 403 15950 235 320 01/73 → 12/81
S 208 Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 401 9570 141 192 08/76 → 01/80
S 208 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 352.900 5680 124 168 09/79 → 10/83
S 209 Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 401 9570 141 192 08/76 → 01/80
S 209 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421.900 10964 159 216 01/80 → 10/83
S 210 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421.900 10964 159 216 10/83 → 09/87
S 210 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421.900 10964 191 260 10/83 → 09/87
S 210 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421 A 10964 191 260 09/85 → 02/89
S 210 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 A 10964 191 260 03/89 → 08/95
S 211 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 401 9570 141 192 08/76 → 01/80
S 211 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 206 280 01/80 → 09/87
S 211 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421 A 14618 206 280 09/85 → 09/95
S 212 Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 403 15950 235 320 08/76 → 12/81
S 212 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 402 14618 206 280 08/76 → 01/80
S 212 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2566 14618 206 280 06/79 → 05/83
S 212 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 421.900 14618 206 280 01/80 → 05/83
S 212 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 206 280 01/80 → 05/83
S 213 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 402 15950 235 320 08/76 → 01/80
S 213 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 403 15950 235 320 08/76 → 12/81
S 213 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2566 MH 15950 235 320 06/79 → 01/94
S 213 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 243 330 01/80 → 08/87
S 213 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 243 330 09/83 → 08/87
S 213 HR.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 206 280 09/83 → 08/87
S 214 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 KOH 11967 265 360 08/87 → 01/95
S 214 HD.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 243 330 09/83 → 08/87
S 214 HD.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 243 330 09/83 → 08/87
S 215 Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 401 9570 141 192 08/76 → 01/80
S 215 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 402.925 12760 188 256 08/76 → 01/80
S 215 H Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 403 15950 235 320 08/76 → 12/81
S 215 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 265 360 01/80 → 08/87
S 215 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 265 360 09/83 → 08/87
S 215 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 KOH 14618 265 360 08/87 → 01/95
S 215 H.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 442 A 14618 260 353 07/88 → 09/95
S 215 HDH-2
Lõi lọc máy sấy khí nén Detr. D. DDA 12000 298 400 09/85 → 02/99
S 215 HDH-3
Lõi lọc máy sấy khí nén Detroit D 60-DDEC - 321 430 03/99 →
S 215 HDS Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 243 330 07/80 → 09/83
S 215 HR.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 206 280 09/83 → 09/87
S 215 NR Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 hA 11967 184 250 07/92 → 09/96
S 215 RL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.900 14618 206 280 09/83 → 09/95
S 215 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 h.II 11967 177 240 09/85 → 09/94
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2566 MTH 11967 213 290 06/79 → 09/85
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 TUH 11967 213 290 09/85 → 01/95
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 h 11967 213 290 09/83 → 09/85
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 hA 11967 213 290 09/83 → 09/85
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 h 11967 213 290 09/85 → 09/95
S 215 SL, UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 hA 11967 213 290 09/85 → 09/95
S 216 HDS.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 276 375 07/80 → 09/87
S 216 HDS.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422 LA 14618 269 366 09/85 →
S 216 HDS Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 KOH 11967 265 360 09/86 → 01/95
S 217 HDH-3
Lõi lọc máy sấy khí nén Detroit D.60DDECIII - 321 430 03/95 →
S 228 DT.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422 LA 14620 353 480 03/82 → 12/88
S 228 DT.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14620 353 480 09/85 → 12/88
S 228 DT.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 442 A 14620 353 480 01/89 → 09/96
S 228 DT.. Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 442 LA 14620 353 480 01/89 → 09/96
S 250 Spezial
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN 2866 LOH 22 12000 272 370 07/94 → 09/97
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 h 11967 213 290 09/84 → 09/85
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2566 MUH 11967 213 290 09/84 → 09/85
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 TUH 11967 213 290 09/85 → 09/91
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 hA 11967 213 290 09/84 → 09/85
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 h 11967 213 290 09/85 → 09/91
SG 219 SL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 hA 11967 213 290 09/85 → 09/91
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 h 14618 243 330 09/84 → 09/85
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 407 hA 14618 243 330 09/84 → 09/85
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2566 MUH 11413 177 241 09/84 → 09/85
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 h 14618 243 330 09/85 → 09/91
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN-D 2866 TUH 11967 243 330 09/85 → 09/91
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 422.901 A 14618 243 330 09/85 → 09/91
SG 221 UL Setra
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 427 hA 14618 243 330 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm S 200 Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 403
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 01/73 → 12/81
Mẫu sản phẩm S 208 Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 401
ccm 9570
kW 141
HP 192
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 208 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 352.900
ccm 5680
kW 124
HP 168
Năm sản xuất 09/79 → 10/83
Mẫu sản phẩm S 209 Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 401
ccm 9570
kW 141
HP 192
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 209 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421.900
ccm 10964
kW 159
HP 216
Năm sản xuất 01/80 → 10/83
Mẫu sản phẩm S 210 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421.900
ccm 10964
kW 159
HP 216
Năm sản xuất 10/83 → 09/87
Mẫu sản phẩm S 210 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421.900
ccm 10964
kW 191
HP 260
Năm sản xuất 10/83 → 09/87
Mẫu sản phẩm S 210 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421 A
ccm 10964
kW 191
HP 260
Năm sản xuất 09/85 → 02/89
Mẫu sản phẩm S 210 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 A
ccm 10964
kW 191
HP 260
Năm sản xuất 03/89 → 08/95
Mẫu sản phẩm S 211 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 401
ccm 9570
kW 141
HP 192
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 211 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 01/80 → 09/87
Mẫu sản phẩm S 211 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421 A
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 09/85 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 212 Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 403
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 08/76 → 12/81
Mẫu sản phẩm S 212 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 402
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 212 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2566
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 06/79 → 05/83
Mẫu sản phẩm S 212 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 421.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 01/80 → 05/83
Mẫu sản phẩm S 212 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 01/80 → 05/83
Mẫu sản phẩm S 213 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 402
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 213 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 403
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 08/76 → 12/81
Mẫu sản phẩm S 213 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2566 MH
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 06/79 → 01/94
Mẫu sản phẩm S 213 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 01/80 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 213 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/83 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 213 HR.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 09/83 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 214 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 KOH
ccm 11967
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 08/87 → 01/95
Mẫu sản phẩm S 214 HD.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/83 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 214 HD.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/83 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 215 Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 401
ccm 9570
kW 141
HP 192
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 215 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 402.925
ccm 12760
kW 188
HP 256
Năm sản xuất 08/76 → 01/80
Mẫu sản phẩm S 215 H Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 403
ccm 15950
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 08/76 → 12/81
Mẫu sản phẩm S 215 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/80 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 215 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/83 → 08/87
Mẫu sản phẩm S 215 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 KOH
ccm 14618
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 08/87 → 01/95
Mẫu sản phẩm S 215 H.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 442 A
ccm 14618
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 07/88 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 215 HDH-2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Detr. D. DDA
ccm 12000
kW 298
HP 400
Năm sản xuất 09/85 → 02/99
Mẫu sản phẩm S 215 HDH-3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Detroit D 60-DDEC
ccm -
kW 321
HP 430
Năm sản xuất 03/99 →
Mẫu sản phẩm S 215 HDS Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 07/80 → 09/83
Mẫu sản phẩm S 215 HR.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 09/83 → 09/87
Mẫu sản phẩm S 215 NR Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 hA
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 07/92 → 09/96
Mẫu sản phẩm S 215 RL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.900
ccm 14618
kW 206
HP 280
Năm sản xuất 09/83 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 215 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 h.II
ccm 11967
kW 177
HP 240
Năm sản xuất 09/85 → 09/94
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2566 MTH
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 06/79 → 09/85
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 TUH
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 01/95
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 h
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/83 → 09/85
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 hA
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/83 → 09/85
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 h
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 215 SL, UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 hA
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 216 HDS.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 276
HP 375
Năm sản xuất 07/80 → 09/87
Mẫu sản phẩm S 216 HDS.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422 LA
ccm 14618
kW 269
HP 366
Năm sản xuất 09/85 →
Mẫu sản phẩm S 216 HDS Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 KOH
ccm 11967
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/86 → 01/95
Mẫu sản phẩm S 217 HDH-3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Detroit D.60DDECIII
ccm -
kW 321
HP 430
Năm sản xuất 03/95 →
Mẫu sản phẩm S 228 DT.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422 LA
ccm 14620
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 03/82 → 12/88
Mẫu sản phẩm S 228 DT.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14620
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 09/85 → 12/88
Mẫu sản phẩm S 228 DT.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 442 A
ccm 14620
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/89 → 09/96
Mẫu sản phẩm S 228 DT.. Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 442 LA
ccm 14620
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 01/89 → 09/96
Mẫu sản phẩm S 250 Spezial
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN 2866 LOH 22
ccm 12000
kW 272
HP 370
Năm sản xuất 07/94 → 09/97
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 h
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2566 MUH
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 TUH
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 hA
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 h
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 219 SL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 hA
ccm 11967
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 h
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 407 hA
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2566 MUH
ccm 11413
kW 177
HP 241
Năm sản xuất 09/84 → 09/85
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 h
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN-D 2866 TUH
ccm 11967
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 422.901 A
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/85 → 09/91
Mẫu sản phẩm SG 221 UL Setra
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 427 hA
ccm 14618
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 09/85 → 09/91

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
S 300 N, NC (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 OH 11967 177 240 01/89 →
S 309 HD (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 401 LA 9570 213 290 09/91 → 02/02
S 309 HD (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 LA 10964 213 290 09/92 → 09/95
S 312 HD (Tolp Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 LA 10964 250 340 09/91 → 02/02
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 184 250 05/95 →
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/00 →
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 hLA 11967 220 300 03/95 → 02/02
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LUH - 228 311 04/95 → 09/98
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LUH - 257 350 04/95 → 09/98
S 313 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 04/95 →
S 315 GT (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 220 299 09/00 →
S 315 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 LA 10964 250 340 09/91 →
S 315 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 LA 11967 260 354 09/00 →
S 315 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LOH - 294 401 01/92 →
S 315 H (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 LA 10964 213 290 03/95 →
S 315 H (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 LA 11967 220 299 09/00 →
S 315 H (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 441 LA - 280 382 01/90 →
S 315 HD, HDH (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 441 LA 10964 250 340 09/91 →
S 315 HD, HDH (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 442 14618 280 381 09/91 → 02/02
S 315 HD, HDH (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 442 A 14618 280 381 09/91 →
S 315 HD, HDH (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén Scania-DS 11.22 14618 280 381 09/91 →
S 315 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 hLA 11967 184 250 03/96 →
S 315 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/00 →
S 315 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 220 300 05/96 →
S 315 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 04/96 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 hLA 11967 184 250 03/95 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/00 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 220 300 04/95 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 220 300 09/00 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LUH - 228 311 04/95 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH - 257 350 04/95 →
S 315 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 04/95 →
S 316 HDS (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA - 280 382 01/90 →
S 316 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/01 →
S 317 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA 14618 280 381 09/99 →
S 317 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 LA 11967 310 422 09/00 →
S 317 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA 14618 320 435 07/00 →
S 317 HD-H3 (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 502 LA - 349 476 07/00 →
S 317 HDH (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA 14618 320 436 09/91 → 02/02
S 317 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/01 →
S 319 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 A - 280 382 09/98 →
S 319 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 LA 11967 310 422 09/00 →
S 319 GT-HD (Comfort Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA - 320 436 09/98 →
S 319 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 184 251 04/96 →
S 319 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/00 →
S 319 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 220 300 04/96 →
S 319 NF (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 04/96 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 184 251 04/95 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 185 252 09/00 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 220 300 04/95 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH - 228 311 04/95 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 04/95 →
S 319 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH - 257 350 04/95 →
S 328 DT (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 A/LA - 280 382 01/90 →
S 328 DT (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA - 320 436 01/90 → 09/02
S 328 DT (Top Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA - 385 525 01/92 → 09/02
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB-OM 447 hLA 11967 184 250 03/95 → 09/01
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 220 300 03/95 → 09/01
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 457 hLA 11967 220 299 09/00 →
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 - 228 311 03/95 → 09/01
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 447 hLA - 257 350 03/95 → 09/01
SG 321 UL (Multi Class)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D 2866 LUH - 257 350 03/95 → 09/01
Mẫu sản phẩm S 300 N, NC (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 OH
ccm 11967
kW 177
HP 240
Năm sản xuất 01/89 →
Mẫu sản phẩm S 309 HD (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 401 LA
ccm 9570
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/91 → 02/02
Mẫu sản phẩm S 309 HD (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 LA
ccm 10964
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/92 → 09/95
Mẫu sản phẩm S 312 HD (Tolp Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 LA
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 09/91 → 02/02
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 05/95 →
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 03/95 → 02/02
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LUH
ccm -
kW 228
HP 311
Năm sản xuất 04/95 → 09/98
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LUH
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 → 09/98
Mẫu sản phẩm S 313 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 GT (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 LA
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm S 315 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 LA
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LOH
ccm -
kW 294
HP 401
Năm sản xuất 01/92 →
Mẫu sản phẩm S 315 H (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 LA
ccm 10964
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 03/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 H (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 LA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 H (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 441 LA
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 01/90 →
Mẫu sản phẩm S 315 HD, HDH (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 441 LA
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm S 315 HD, HDH (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 442
ccm 14618
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/91 → 02/02
Mẫu sản phẩm S 315 HD, HDH (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 442 A
ccm 14618
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm S 315 HD, HDH (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Scania-DS 11.22
ccm 14618
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm S 315 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 hLA
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 03/96 →
Mẫu sản phẩm S 315 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 05/96 →
Mẫu sản phẩm S 315 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/96 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 hLA
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 03/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LUH
ccm -
kW 228
HP 311
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 315 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 316 HDS (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 01/90 →
Mẫu sản phẩm S 316 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/01 →
Mẫu sản phẩm S 317 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm 14618
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/99 →
Mẫu sản phẩm S 317 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 LA
ccm 11967
kW 310
HP 422
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 317 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm 14618
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 07/00 →
Mẫu sản phẩm S 317 HD-H3 (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 502 LA
ccm -
kW 349
HP 476
Năm sản xuất 07/00 →
Mẫu sản phẩm S 317 HDH (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm 14618
kW 320
HP 436
Năm sản xuất 09/91 → 02/02
Mẫu sản phẩm S 317 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/01 →
Mẫu sản phẩm S 319 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 A
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 09/98 →
Mẫu sản phẩm S 319 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 LA
ccm 11967
kW 310
HP 422
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 319 GT-HD (Comfort Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm -
kW 320
HP 436
Năm sản xuất 09/98 →
Mẫu sản phẩm S 319 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 184
HP 251
Năm sản xuất 04/96 →
Mẫu sản phẩm S 319 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 319 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/96 →
Mẫu sản phẩm S 319 NF (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/96 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 184
HP 251
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH
ccm -
kW 228
HP 311
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 319 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 04/95 →
Mẫu sản phẩm S 328 DT (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 A/LA
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 01/90 →
Mẫu sản phẩm S 328 DT (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm -
kW 320
HP 436
Năm sản xuất 01/90 → 09/02
Mẫu sản phẩm S 328 DT (Top Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm -
kW 385
HP 525
Năm sản xuất 01/92 → 09/02
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB-OM 447 hLA
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 03/95 → 09/01
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 03/95 → 09/01
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 457 hLA
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/00 →
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866
ccm -
kW 228
HP 311
Năm sản xuất 03/95 → 09/01
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 447 hLA
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 03/95 → 09/01
Mẫu sản phẩm SG 321 UL (Multi Class)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D 2866 LUH
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất 03/95 → 09/01

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
S 407 TC (ComfortClass 629.540 / EPA10)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 471LA (471.905) 12796 306 416 03/11 →
S 407 TC (ComfortClass 629.540 / EPA10)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 471LA (471.905) 12796 336 457 03/11 →
S 411 HD (Top Class / 629.410)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 501 LA 11950 260 354 09/01 → 12/07
S 411 HD (Top Class / 629.410/610)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 501LA (541.950/959) 11950 300 408 11/07 →
S 412 HD (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro5/EEV 11967 220 299 03/10 →
S 412 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 01/05 →
S 412 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 220 299 10/12 →
S 412 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 260 353 10/12 →
S 412 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 12000 260 353 01/05 →
S 412 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 12000 299 407 01/05 →
S 415 GT (Comfort Class / 632.121)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 12000 220 299 10/03 →
S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro4/5/EEV 12000 260 353 10/03 →
S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro4/5/EEV 12000 310 420 10/03 →
S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 5/EEV 11967 335 455 04/10 →
S 415 H (Multi Class / 633.121)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro5/EEV 11967 220 299 03/10 →
S 415 H (Multi Class / 633.350)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/13 →
S 415 H (Multi Class / 633.350)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 290 394 09/13 →
S 415 HD (Top Class / 629.411)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 12000 260 354 03/01 → 12/07
S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/612/623)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.944) 11967 315 428 11/07 →
S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/612/623)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.953) 11967 335 456 11/07 →
S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/421)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 350 477 09/01 → 12/07
S 415 HDH (Top Class / 629.421)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 12000 310 422 03/01 → 12/07
S 415 HDH (Top Class / 629.421/623)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502LA (542.948/966) 15928 370 503 11/07 →
S 415 NF (MultiClass / 628.787/788)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 hLA Euro4/5/EEV 6374 210 286 09/06 →
S 415 NF (MultiClass / 628.787/788)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 09/06 →
S 415 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 01/06 →
S 415 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 353 01/06 →
S 415 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 299 407 01/06 →
S 415 UL, UL business (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 220 299 10/12 →
S 415 UL, UL business (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 260 353 10/12 →
S 416 GT (Comfort Class / 632.125)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 12000 220 299 10/03 →
S 416 GT (Comfort Class / 632.125)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 354 10/03 →
S 416 GT-HD (Comfort Class / 632.134)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro4/5/EEV 11967 310 422 10/03 →
S 416 GT-HD (Comfort Class / 632.134)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 5/EEV 11967 335 455 04/10 →
S 416 GT-HD2 (Comfort Class / 632.139)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro4/5/EEV 12000 315 428 10/03 →
S 416 GT-HD2 (Comfort Class / 632.139)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 5/EEV 11967 335 455 04/10 →
S 416 H (Multi Class / 633.122)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro5/EEV 11967 220 299 03/10 →
S 416 H (Multi Class / 633.360)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/13 →
S 416 H (Multi Class / 633.360)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 290 394 09/13 →
S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.952) 11967 260 353 11/07 →
S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.944) 11967 315 428 11/07 →
S 416 HDH (Top Class / 629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 320 435 10/03 → 12/07
S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.953) 11967 335 456 11/07 →
S 416 HDH (Top Class / 629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 350 476 10/04 → 12/07
S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502LA (542.948/966) 15930 370 503 11/07 →
S 416 NF (MultiClass / 628.787/788)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 hLA Euro4/5/EEV 6374 210 286 09/06 →
S 416 NF (MultiClass / 628.887)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 09/06 →
S 416 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 01/06 →
S 416 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 300 408 01/06 →
S 416 UL, UL business (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 220 299 10/12 →
S 416 UL, UL business (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA Euro6 7700 260 353 10/12 →
S 417 GT-HD (Comfort Class / 632.133)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro4/5/EEV 12000 315 428 10/03 →
S 417 GT-HD (Comfort Class / 632.133)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 5/EEV 11967 335 455 04/10 →
S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.944) 11967 315 428 11/07 →
S 417 HDH (Top Class / 629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 320 435 03/01 → 12/07
S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457LA (457.953) 11967 335 456 11/07 →
S 417 HDH (Top Class / 629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 350 477 09/01 → 12/07
S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502LA (542.948/966) 15930 370 503 11/07 →
S 417 TC (Top Class / 629.557 EPA10)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 471LA (471.905) 12796 336 457 04/10 →
S 417 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 01/06 →
S 417 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 353 01/06 →
S 417 UL (Multi Class / 633.330)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/13 →
S 417 UL (Multi Class / 633.340)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/13 →
S 417 UL (Multi Class / 633.330)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 290 394 09/13 →
S 417 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 300 408 01/06 →
S 418 LE business (Multi Class / 633.396)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/16 →
S 418 LE business (Multi Class / 633.396)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 290 394 09/16 →
S 419 GT-HD (Comfort Class 632.138)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA Euro5/EEV 15928 350 476 09/08 →
S 419 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 220 299 01/06 →
S 419 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 260 353 01/06 →
S 419 UL (Multi Class / 633.340)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 265 360 09/13 →
S 419 UL (Multi Class / 633.340)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 290 394 09/13 →
S 419 UL (Multi Class / 633)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro4/5/EEV 11967 300 408 01/06 →
S 431 DT (Top Class / 410)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 320 435 06/02 →
S 431 DT (Top Class / 410)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 350 475 06/02 →
S 431 DT (Top Class / 410)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 370 503 06/02 →
S 431 DT (Top Class / 410)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 471 LA 12809 375 510 03/14 →
Mẫu sản phẩm S 407 TC (ComfortClass 629.540 / EPA10)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 471LA (471.905)
ccm 12796
kW 306
HP 416
Năm sản xuất 03/11 →
Mẫu sản phẩm S 407 TC (ComfortClass 629.540 / EPA10)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 471LA (471.905)
ccm 12796
kW 336
HP 457
Năm sản xuất 03/11 →
Mẫu sản phẩm S 411 HD (Top Class / 629.410)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 501 LA
ccm 11950
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 09/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 411 HD (Top Class / 629.410/610)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 501LA (541.950/959)
ccm 11950
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 412 HD (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 03/10 →
Mẫu sản phẩm S 412 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm S 412 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 412 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 412 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm S 412 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 299
HP 407
Năm sản xuất 01/05 →
Mẫu sản phẩm S 415 GT (Comfort Class / 632.121)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 310
HP 420
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 415 GT-HD (Comfort Class / 632.131)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 5/EEV
ccm 11967
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 04/10 →
Mẫu sản phẩm S 415 H (Multi Class / 633.121)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 03/10 →
Mẫu sản phẩm S 415 H (Multi Class / 633.350)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 415 H (Multi Class / 633.350)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 415 HD (Top Class / 629.411)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 12000
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 03/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/612/623)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.944)
ccm 11967
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/612/623)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.953)
ccm 11967
kW 335
HP 456
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 415 HD/HDH (Top Class / 629.411/421)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 350
HP 477
Năm sản xuất 09/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 415 HDH (Top Class / 629.421)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 12000
kW 310
HP 422
Năm sản xuất 03/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 415 HDH (Top Class / 629.421/623)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502LA (542.948/966)
ccm 15928
kW 370
HP 503
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 415 NF (MultiClass / 628.787/788)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 hLA Euro4/5/EEV
ccm 6374
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm S 415 NF (MultiClass / 628.787/788)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm S 415 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 415 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 415 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 299
HP 407
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 415 UL, UL business (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 415 UL, UL business (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT (Comfort Class / 632.125)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT (Comfort Class / 632.125)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT-HD (Comfort Class / 632.134)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 310
HP 422
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT-HD (Comfort Class / 632.134)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 5/EEV
ccm 11967
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 04/10 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT-HD2 (Comfort Class / 632.139)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 416 GT-HD2 (Comfort Class / 632.139)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 5/EEV
ccm 11967
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 04/10 →
Mẫu sản phẩm S 416 H (Multi Class / 633.122)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 03/10 →
Mẫu sản phẩm S 416 H (Multi Class / 633.360)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 416 H (Multi Class / 633.360)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.952)
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.944)
ccm 11967
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 10/03 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.953)
ccm 11967
kW 335
HP 456
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 10/04 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 416 HDH (Top Class / 629.425/625)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502LA (542.948/966)
ccm 15930
kW 370
HP 503
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 416 NF (MultiClass / 628.787/788)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 hLA Euro4/5/EEV
ccm 6374
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm S 416 NF (MultiClass / 628.887)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm S 416 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 416 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 416 UL, UL business (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 416 UL, UL business (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA Euro6
ccm 7700
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 10/12 →
Mẫu sản phẩm S 417 GT-HD (Comfort Class / 632.133)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro4/5/EEV
ccm 12000
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm S 417 GT-HD (Comfort Class / 632.133)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 5/EEV
ccm 11967
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 04/10 →
Mẫu sản phẩm S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.944)
ccm 11967
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 417 HDH (Top Class / 629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 03/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457LA (457.953)
ccm 11967
kW 335
HP 456
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 417 HDH (Top Class / 629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 350
HP 477
Năm sản xuất 09/01 → 12/07
Mẫu sản phẩm S 417 HDH (Top Class / 629.422/627)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502LA (542.948/966)
ccm 15930
kW 370
HP 503
Năm sản xuất 11/07 →
Mẫu sản phẩm S 417 TC (Top Class / 629.557 EPA10)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 471LA (471.905)
ccm 12796
kW 336
HP 457
Năm sản xuất 04/10 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633.330)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633.340)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633.330)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 417 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 418 LE business (Multi Class / 633.396)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/16 →
Mẫu sản phẩm S 418 LE business (Multi Class / 633.396)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/16 →
Mẫu sản phẩm S 419 GT-HD (Comfort Class 632.138)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA Euro5/EEV
ccm 15928
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 09/08 →
Mẫu sản phẩm S 419 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 419 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 419 UL (Multi Class / 633.340)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 419 UL (Multi Class / 633.340)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/13 →
Mẫu sản phẩm S 419 UL (Multi Class / 633)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro4/5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/06 →
Mẫu sản phẩm S 431 DT (Top Class / 410)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 06/02 →
Mẫu sản phẩm S 431 DT (Top Class / 410)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 350
HP 475
Năm sản xuất 06/02 →
Mẫu sản phẩm S 431 DT (Top Class / 410)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 370
HP 503
Năm sản xuất 06/02 →
Mẫu sản phẩm S 431 DT (Top Class / 410)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 471 LA
ccm 12809
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 03/14 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
S 511 HD ComfortClass (410.200)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 290 394 09/14 →
S 515 HD ComfortClass (410.210)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 09/12 →
S 515 HD ComfortClass (410.210)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA (470.906) 10677 335 455 08/16 →
S 515 MD ComfortClass (410.270)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7698 260 353 09/14 →
S 515 MD ComfortClass (410.270)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 265 360 09/14 →
S 515 MD ComfortClass (410.270)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 290 394 09/14 →
S 516 HD ComfortClass (410.210)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 09/12 →
S 516 HD ComfortClass (410.210)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA (470.906) 10677 335 455 08/16 →
S 516 HD/HD2/HD3 ComfortClass (410.230/240)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 09/12 →
S 516 MD ComfortClass (410.280)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 936 LA 7698 260 353 09/14 →
S 516 MD ComfortClass (410.280)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 265 360 09/14 →
S 516 MD ComfortClass (410.280)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 290 394 09/14 →
S 517 HD ComfortClass (410.250)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 09/12 →
S 517 HD ComfortClass (410.250)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA (470.906) 10677 335 455 08/16 →
S 519 HD ComfortClass (410.250)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 511 HD ComfortClass (410.200)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 515 HD ComfortClass (410.210)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm S 515 HD ComfortClass (410.210)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA (470.906)
ccm 10677
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 08/16 →
Mẫu sản phẩm S 515 MD ComfortClass (410.270)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7698
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 515 MD ComfortClass (410.270)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 515 MD ComfortClass (410.270)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 516 HD ComfortClass (410.210)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm S 516 HD ComfortClass (410.210)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA (470.906)
ccm 10677
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 08/16 →
Mẫu sản phẩm S 516 HD/HD2/HD3 ComfortClass (410.230/240)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm S 516 MD ComfortClass (410.280)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 936 LA
ccm 7698
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 516 MD ComfortClass (410.280)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 516 MD ComfortClass (410.280)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 09/14 →
Mẫu sản phẩm S 517 HD ComfortClass (410.250)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/12 →
Mẫu sản phẩm S 517 HD ComfortClass (410.250)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA (470.906)
ccm 10677
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 08/16 →
Mẫu sản phẩm S 519 HD ComfortClass (410.250)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/14 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Tourino (444)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 LA 6370 180 245 10/03 →
Tourino (444)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 906 LA 6370 205 280 10/03 →
Tourino (444.303)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 926.939 Euro4/5/EEV 7200 210 285 03/07 →
Mẫu sản phẩm Tourino (444)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 LA
ccm 6370
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm Tourino (444)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 906 LA
ccm 6370
kW 205
HP 280
Năm sản xuất 10/03 →
Mẫu sản phẩm Tourino (444.303)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 926.939 Euro4/5/EEV
ccm 7200
kW 210
HP 285
Năm sản xuất 03/07 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 340 (600.442)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 402.984/995 12763 280 382 09/92 → 09/95
O 350, O 403 (613.355, 613.385)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 441.980/445.934 10964 250 340 09/95 →
O 350, O 403 (613)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro3 11967 260 353 09/03 →
O 350, O 403 (613.455)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 446.938 14618 280 382 09/95 →
O 350, O 403 (613)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro3 11967 310 422 09/02 →
Mẫu sản phẩm O 340 (600.442)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 402.984/995
ccm 12763
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 09/92 → 09/95
Mẫu sản phẩm O 350, O 403 (613.355, 613.385)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 441.980/445.934
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 09/95 →
Mẫu sản phẩm O 350, O 403 (613)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro3
ccm 11967
kW 260
HP 353
Năm sản xuất 09/03 →
Mẫu sản phẩm O 350, O 403 (613.455)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 446.938
ccm 14618
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 09/95 →
Mẫu sản phẩm O 350, O 403 (613)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro3
ccm 11967
kW 310
HP 422
Năm sản xuất 09/02 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
12.1 (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro 4/5/EEV 11967 260 354 09/06 →
M/2 13 (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 hLA Euro 4/5/EEV 11967 300 408 09/06 →
M13 / L14 (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 4/5/EEV 12000 315 428 09/06 →
RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10700 265 360 07/13 →
RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10700 290 394 07/13 →
RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10700 315 428 07/13 →
RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10700 335 455 07/13 →
Mẫu sản phẩm 12.1 (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro 4/5/EEV
ccm 11967
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm M/2 13 (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 hLA Euro 4/5/EEV
ccm 11967
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm M13 / L14 (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 4/5/EEV
ccm 12000
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10700
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 07/13 →
Mẫu sản phẩm RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10700
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 07/13 →
Mẫu sản phẩm RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10700
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 07/13 →
Mẫu sản phẩm RH, RH M, RHD, RHD M/M2, RHD L (632)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10700
kW 335
HP 455
Năm sản xuất 07/13 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Touro (634.203)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457.944 LA - 265 360 01/03 →
Touro (634.203)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457.944 LA - 310 423 01/03 →
Mẫu sản phẩm Touro (634.203)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457.944 LA
ccm -
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/03 →
Mẫu sản phẩm Touro (634.203)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457.944 LA
ccm -
kW 310
HP 423
Năm sản xuất 01/03 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
12, 13 M, 14 L (632.400/430/450)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA Euro 6 10677 315 428 02/12 →
12, 13 M, 14 L (632.400/430/450)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 471 LA Euro 6 12796 350 476 02/12 →
15 RH/RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 12000 260 354 11/99 → 12/06
15 RH/RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 12000 300 408 11/99 → 12/06
15 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA 12000 310 420 11/99 → 12/06
15 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 300 408 01/99 → 12/06
15 RHD, 16 RHD, 17 RHD (632.005-012)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA Euro 4/5/EEV 11967 315 428 09/06 →
16 RHD, 17 RHD (632.005-012)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA Euro 4/5/EEV 15930 350 476 09/06 →
17 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 300 408 11/99 → 12/06
17 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 320 436 11/99 → 11/06
17 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15930 350 476 11/99 → 12/06
17 RHD (629)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 502 LA 15928 370 503 01/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 12, 13 M, 14 L (632.400/430/450)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA Euro 6
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 02/12 →
Mẫu sản phẩm 12, 13 M, 14 L (632.400/430/450)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 471 LA Euro 6
ccm 12796
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 02/12 →
Mẫu sản phẩm 15 RH/RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 12000
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 11/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 15 RH/RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 12000
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 11/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 15 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm 12000
kW 310
HP 420
Năm sản xuất 11/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 15 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 15 RHD, 16 RHD, 17 RHD (632.005-012)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA Euro 4/5/EEV
ccm 11967
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm 16 RHD, 17 RHD (632.005-012)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA Euro 4/5/EEV
ccm 15930
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm 17 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 11/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 17 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 320
HP 436
Năm sản xuất 11/99 → 11/06
Mẫu sản phẩm 17 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15930
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 11/99 → 12/06
Mẫu sản phẩm 17 RHD (629)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 502 LA
ccm 15928
kW 370
HP 503
Năm sản xuất 01/99 → 12/06

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 301 (697.001)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 366.917 5958 125 170 06/86 → 05/87
O 301 (697.006)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 366.965 A 5958 125 170 02/86 → 05/87
Mẫu sản phẩm O 301 (697.001)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 366.917
ccm 5958
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 06/86 → 05/87
Mẫu sản phẩm O 301 (697.006)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 366.965 A
ccm 5958
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 02/86 → 05/87

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 304 (373.385)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 441.994 10964 250 340 08/92 → 12/96
O 304 (373.386)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 402.984 12763 280 382 08/92 → 12/96
Mẫu sản phẩm O 304 (373.385)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 441.994
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 08/92 → 12/96
Mẫu sản phẩm O 304 (373.386)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 402.984
ccm 12763
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 08/92 → 12/96

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 330 (373.295)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 442.939 15018 213 290 01/90 → 12/96
Mẫu sản phẩm O 330 (373.295)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 442.939
ccm 15018
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 01/90 → 12/96

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 345 (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA - 184 251 01/95 →
O 345 K (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA - 220 300 01/95 →
O 345 S (671)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA - 184 251 01/95 →
Mẫu sản phẩm O 345 (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm -
kW 184
HP 251
Năm sản xuất 01/95 →
Mẫu sản phẩm O 345 K (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 01/95 →
Mẫu sản phẩm O 345 S (671)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm -
kW 184
HP 251
Năm sản xuất 01/95 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 441.921/922 11300 165 224 09/91 → 01/92
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 401.974 9800 200 272 09/91 →
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 442.930 15100 213 290 09/91 →
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 441.980/445.934 10964 250 340 09/91 →
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 402.970 12763 280 381 09/91 →
O 404 (356)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 402.974 12763 295 401 01/91 → 12/99
O 404 (618)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 445.935 10964 213 290 09/94 →
O 404 (618)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 446.934/938 14618 280 381 09/94 →
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 441.921/922
ccm 11300
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 09/91 → 01/92
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 401.974
ccm 9800
kW 200
HP 272
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 442.930
ccm 15100
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 441.980/445.934
ccm 10964
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 402.970
ccm 12763
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/91 →
Mẫu sản phẩm O 404 (356)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 402.974
ccm 12763
kW 295
HP 401
Năm sản xuất 01/91 → 12/99
Mẫu sản phẩm O 404 (618)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 445.935
ccm 10964
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 09/94 →
Mẫu sản phẩm O 404 (618)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 446.934/938
ccm 14618
kW 280
HP 381
Năm sản xuất 09/94 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 405 (357.000)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 427 H 11967 220 300 11/85 → 12/86
O 405 (357.000,001)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 h/hA/hLA 11967 - - 11/86 →
O 405 CNG (357.090/480/580)
Lõi lọc máy sấy khí nén M 447 hLAG 11967 175 238 02/95 →
Mẫu sản phẩm O 405 (357.000)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 427 H
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 11/85 → 12/86
Mẫu sản phẩm O 405 (357.000,001)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 h/hA/hLA
ccm 11967
kW -
HP -
Năm sản xuất 11/86 →
Mẫu sản phẩm O 405 CNG (357.090/480/580)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ M 447 hLAG
ccm 11967
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 02/95 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 407 (357/612)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 h/hA 11967 180 240 03/87 → 06/01
O 407 (357/612)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447 hLA - 220 300 09/91 → 06/01
Mẫu sản phẩm O 407 (357/612)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 h/hA
ccm 11967
kW 180
HP 240
Năm sản xuất 03/87 → 06/01
Mẫu sản phẩm O 407 (357/612)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447 hLA
ccm -
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 09/91 → 06/01

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 408 (357.150,160)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447.912/958/992 11967 184 250 01/91 → 12/98
O 408 (357.150,160)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 447.987/993 11967 220 300 08/92 → 12/98
Mẫu sản phẩm O 408 (357.150,160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447.912/958/992
ccm 11967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 01/91 → 12/98
Mẫu sản phẩm O 408 (357.150,160)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 447.987/993
ccm 11967
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 08/92 → 12/98

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
O 810 D (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 4250 75 102 10/96 →
O 812 D (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 602.980DE LA 2900 90 122 10/96 →
O 813 D BlueTec (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA Euro4/5/EEV 4250 95 129 09/06 →
O 814 D (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904.906 LA 4250 100 136 10/96 →
O 815 D (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA 4250 112 152 10/96 →
O 816 D BlueTec (Vario)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA Euro4/5/EEV 4250 115 156 09/06 →
O 818 D BlueTec (Vario / Destino)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 904 LA Euro4/5/EEV 4250 130 177 09/06 →
Mẫu sản phẩm O 810 D (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904
ccm 4250
kW 75
HP 102
Năm sản xuất 10/96 →
Mẫu sản phẩm O 812 D (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 602.980DE LA
ccm 2900
kW 90
HP 122
Năm sản xuất 10/96 →
Mẫu sản phẩm O 813 D BlueTec (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA Euro4/5/EEV
ccm 4250
kW 95
HP 129
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm O 814 D (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904.906 LA
ccm 4250
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 10/96 →
Mẫu sản phẩm O 815 D (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA
ccm 4250
kW 112
HP 152
Năm sản xuất 10/96 →
Mẫu sản phẩm O 816 D BlueTec (Vario)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA Euro4/5/EEV
ccm 4250
kW 115
HP 156
Năm sản xuất 09/06 →
Mẫu sản phẩm O 818 D BlueTec (Vario / Destino)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 904 LA Euro4/5/EEV
ccm 4250
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 09/06 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
500 (634 / RF2542)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 457 LA - 310 423 09/02 →
500 LE 1936 (634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 260 354 08/14 →
500 RF 1843 (634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 08/14 →
500 RF 1939 (634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 290 394 08/14 →
500 RF 2543 (634)
Lõi lọc máy sấy khí nén OM 470 LA 10677 315 428 08/14 →
Mẫu sản phẩm 500 (634 / RF2542)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 457 LA
ccm -
kW 310
HP 423
Năm sản xuất 09/02 →
Mẫu sản phẩm 500 LE 1936 (634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 260
HP 354
Năm sản xuất 08/14 →
Mẫu sản phẩm 500 RF 1843 (634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 08/14 →
Mẫu sản phẩm 500 RF 1939 (634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 290
HP 394
Năm sản xuất 08/14 →
Mẫu sản phẩm 500 RF 2543 (634)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ OM 470 LA
ccm 10677
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 08/14 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Fast Scoler 2
Lõi lọc máy sấy khí nén RENAULT VI / MIDR 06.02.25 6200 154 210
Fast Scoler 2 Jumbo
Lõi lọc máy sấy khí nén RENAULT DCI 6ACJ01 6200 195 265
Fast Scoler 3
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 LOH64 E4/5 6871 184 250
Fast Scoler 3
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 LOH 51-280-E4 6871 206 280
Fast Scoler 4
Lõi lọc máy sấy khí nén Renault DXi7 E5 7200 195 265
Fast Scoler 4 Jumbo
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 LOH 64 E5 6871 213 290 01/09 →
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 2
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ RENAULT VI / MIDR 06.02.25
ccm 6200
kW 154
HP 210
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 2 Jumbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ RENAULT DCI 6ACJ01
ccm 6200
kW 195
HP 265
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836 LOH64 E4/5
ccm 6871
kW 184
HP 250
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836 LOH 51-280-E4
ccm 6871
kW 206
HP 280
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 4
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Renault DXi7 E5
ccm 7200
kW 195
HP 265
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Scoler 4 Jumbo
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836 LOH 64 E5
ccm 6871
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 01/09 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Fast Syter
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LOH35-260-E3 - 191 260
Fast Syter
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2866 LOH35-310-E3 - 228 310
Fast Syter
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2066 LUH12-310 E4/5 - 228 310
Fast Syter
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2066 LUH32-320 E5 - 235 320 01/09 →
Fast Syter
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2066 LUH13-350 E4/5 - 257 350
Mẫu sản phẩm Fast Syter
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LOH35-260-E3
ccm -
kW 191
HP 260
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Syter
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2866 LOH35-310-E3
ccm -
kW 228
HP 310
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Syter
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2066 LUH12-310 E4/5
ccm -
kW 228
HP 310
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Fast Syter
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2066 LUH32-320 E5
ccm -
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 01/09 →
Mẫu sản phẩm Fast Syter
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2066 LUH13-350 E4/5
ccm -
kW 257
HP 350
Năm sản xuất

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Vectio 250
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D0836 LOH56/65 6871 184 250 04/07 →
Mẫu sản phẩm Vectio 250
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D0836 LOH56/65
ccm 6871
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 04/07 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
100-5
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 502 LA - 350 477 01/00 →
120-5
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 442 LA - 370 505 01/99 →
200-6
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 502 LA - 448 611 03/01 →
30-2L
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 906 LA - 205 280 01/00 →
45-3
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 906 LA - 240 327 03/01 →
50-3
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 441 LA - 250 341 01/99 →
60-4
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 501 LA - 260 355 01/99 →
80-4
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 501 LA - 315 430 03/01 →
Mẫu sản phẩm 100-5
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 502 LA
ccm -
kW 350
HP 477
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 120-5
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 442 LA
ccm -
kW 370
HP 505
Năm sản xuất 01/99 →
Mẫu sản phẩm 200-6
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 502 LA
ccm -
kW 448
HP 611
Năm sản xuất 03/01 →
Mẫu sản phẩm 30-2L
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 906 LA
ccm -
kW 205
HP 280
Năm sản xuất 01/00 →
Mẫu sản phẩm 45-3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 906 LA
ccm -
kW 240
HP 327
Năm sản xuất 03/01 →
Mẫu sản phẩm 50-3
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 441 LA
ccm -
kW 250
HP 341
Năm sản xuất 01/99 →
Mẫu sản phẩm 60-4
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 501 LA
ccm -
kW 260
HP 355
Năm sản xuất 01/99 →
Mẫu sản phẩm 80-4
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 501 LA
ccm -
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 03/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
35-4
Lõi lọc máy sấy khí nén MB OM 501 LA - 290 395 03/01 →
Mẫu sản phẩm 35-4
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MB OM 501 LA
ccm -
kW 290
HP 395
Năm sản xuất 03/01 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1038 GEN 2 (WAM5362X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE521 12419 291 396 01/15 →
1038 GEN 3 (WAM54423X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 291 396
1038 LRC GEN 2 (WAM53626X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén 12419 291 396
1038 LRC GEN 3 (WAM54426X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 291 396
1042 GEN 2 (WAM53723X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE521 12419 320 435 01/15 →
1042 GEN 3 (WAM54523X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 320 435
1042 LRC GEN 2 (WAM53726X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén 12419 320 435
1042 LRC GEN 3 (WAM54526X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 320 435
1046 GEN 2 (WAM53823X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE521 12419 350 476 01/15 →
1046 GEN 3 (WAM54623X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 350 476
1046 LRC GEN 2 (WAM53826X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 350 476
1046 LRC GEN 3 (WAM54626X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 350 476
1050 GEN 2 (WAM53923X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE521 12419 380 517 01/15 →
1050 GEN 3 (WAM54723X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 380 517
1050 LRC GEN 2 (WAM53926X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 380 517
1050 LRC GEN 3 (WAM54726X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final 12419 380 517
Mẫu sản phẩm 1038 GEN 2 (WAM5362X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE521
ccm 12419
kW 291
HP 396
Năm sản xuất 01/15 →
Mẫu sản phẩm 1038 GEN 3 (WAM54423X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 291
HP 396
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1038 LRC GEN 2 (WAM53626X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm 12419
kW 291
HP 396
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1038 LRC GEN 3 (WAM54426X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 291
HP 396
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1042 GEN 2 (WAM53723X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE521
ccm 12419
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 01/15 →
Mẫu sản phẩm 1042 GEN 3 (WAM54523X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 320
HP 435
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1042 LRC GEN 2 (WAM53726X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ
ccm 12419
kW 320
HP 435
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1042 LRC GEN 3 (WAM54526X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 320
HP 435
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1046 GEN 2 (WAM53823X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE521
ccm 12419
kW 350
HP 476
Năm sản xuất 01/15 →
Mẫu sản phẩm 1046 GEN 3 (WAM54623X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 350
HP 476
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1046 LRC GEN 2 (WAM53826X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 350
HP 476
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1046 LRC GEN 3 (WAM54626X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 350
HP 476
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1050 GEN 2 (WAM53923X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE521
ccm 12419
kW 380
HP 517
Năm sản xuất 01/15 →
Mẫu sản phẩm 1050 GEN 3 (WAM54723X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 380
HP 517
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1050 LRC GEN 2 (WAM53926X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 380
HP 517
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm 1050 LRC GEN 3 (WAM54726X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MAN D2676 LE5XX Tier 4 Final
ccm 12419
kW 380
HP 517
Năm sản xuất

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
207 F Gen3 (WAM22324X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 58 79 01/21 →
207 V Gen3 (WAM21524X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 58 79 01/21 →
208 F Gen3 (WAM22424X00F00101-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 62 84 01/21 →
208 V Gen3 (WAM21724X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 62 84 01/21 →
209 F Gen3 (WAM22624X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 69 94 01/21 →
209 P Gen3 (WAM20024X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 69 94 01/21 →
209 V Gen3 (WAM21824X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 69 94 01/21 →
210 F Gen3 (WAM22724X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 77 104 01/21 →
210 P Gen3 (WAM20124X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 77 104 01/21 →
210 V Gen3 (WAM21924X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 77 104 01/21 →
211 F Gen3 (WAM22924X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 84 114 01/21 →
211 P Gen3 (WAM20224F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 84 114 01/21 →
211 V Gen3 (WAM22024X00F04001-99999)
Lõi lọc máy sấy khí nén AGCO Power 33 LFTN Stage V 3300 84 114 01/21 →
Mẫu sản phẩm 207 F Gen3 (WAM22324X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 58
HP 79
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 207 V Gen3 (WAM21524X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 58
HP 79
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 208 F Gen3 (WAM22424X00F00101-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 62
HP 84
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 208 V Gen3 (WAM21724X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 62
HP 84
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 209 F Gen3 (WAM22624X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 69
HP 94
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 209 P Gen3 (WAM20024X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 69
HP 94
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 209 V Gen3 (WAM21824X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 69
HP 94
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 210 F Gen3 (WAM22724X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 77
HP 104
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 210 P Gen3 (WAM20124X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 77
HP 104
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 210 V Gen3 (WAM21924X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 77
HP 104
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 211 F Gen3 (WAM22924X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 84
HP 114
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 211 P Gen3 (WAM20224F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 84
HP 114
Năm sản xuất 01/21 →
Mẫu sản phẩm 211 V Gen3 (WAM22024X00F04001-99999)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ AGCO Power 33 LFTN Stage V
ccm 3300
kW 84
HP 114
Năm sản xuất 01/21 →

Mẫu sản phẩm Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1517
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6BTAA B5.9 - 119 162 01/02 →
2628 E
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS ISBE 5.9L 5883 202 275 02/05 →
Cargo 0608
Lõi lọc máy sấy khí nén 5 AA/254 CID 4150 59 80 05/81 → 01/82
Cargo 0609
Lõi lọc máy sấy khí nén 90/5 AA-Dover 4162 63 90 01/82 → 01/96
Cargo 0708
Lõi lọc máy sấy khí nén 5 AA/254 CID 4150 59 80 05/81 → 01/82
Cargo 0709
Lõi lọc máy sấy khí nén 90/5 AA-Dover 4162 63 90 01/82 → 01/96
Cargo 0711
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 81 110 05/81 → 01/82
Cargo 0711
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 01/96
Cargo 0712
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 120 05/81 → 01/82
Cargo 0713
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 01/87
Cargo 0808, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 5 AA/254 CID 4150 59 80 05/81 → 01/82
Cargo 0809, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 90/5 AA-Dover 4150 63 90 01/82 → 01/96
Cargo 0811
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 81 110 05/81 → 01/82
Cargo 0811
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 01/96
Cargo 0812, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 120 05/81 → 01/82
Cargo 0813, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6221 94 128 01/82 → 01/96
Cargo 0814
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 0911
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 01/96
Cargo 0911
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 81 110 05/81 → 01/82
Cargo 0912
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 0913
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 01/96
Cargo 0914
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 145 05/81 → 01/82
Cargo 0914 TD Intercooler
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 4 BTAA 3.9 3922 103 140 01/98 →
Cargo 0915
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 01/82 → 01/96
Cargo 0915
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 110 150 05/81 → 01/82
Cargo 1011
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 81 110 05/81 → 01/82
Cargo 1011
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 06/94
Cargo 1012
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1013
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1014
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1015
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 12/84 → 06/94
Cargo 1111
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 81 110 05/81 → 01/82
Cargo 1111
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 06/94
Cargo 1112
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1113
Lõi lọc máy sấy khí nén MWM-D 229-6 6220 97 132 06/85 → 06/86
Cargo 1113
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 97 132 01/82 → 06/94
Cargo 1113, 1313, 1513
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor MWM D 229/6 - - -
Cargo 1114
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 6571 103 140 05/81 → 01/82
Cargo 1114
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 103 140 07/84 → 06/86
Cargo 1114, 1215, 1314, 1415,
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Ford FTO 6.6 Aspirado - - -
Cargo 1115
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 01/82 → 06/94
Cargo 1115
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 110 150 05/81 → 01/82
Cargo 1117
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 6571 121 165 11/84 → 06/86
Cargo 1117, 1218, 1317, 1418,
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Ford FTO 6.6 Turbo - - -
Cargo 1121
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS B BT 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1211
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 06/94
Cargo 1211, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 83 110 05/81 → 01/82
Cargo 1212, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1213
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1214, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1215
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 114 155 07/86 →
Cargo 1215
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 6571 114 155 12/84 → 06/94
Cargo 1217
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 T 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1218
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 6571 134 182 07/86 →
Cargo 1311
Lõi lọc máy sấy khí nén 110/6 AA-Dover 5950 81 110 01/82 → 06/94
Cargo 1311, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 AA/365 CID 5950 83 112 05/81 → 01/82
Cargo 1312, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1313
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 97 132 01/82 → 06/94
Cargo 1313
Lõi lọc máy sấy khí nén MWM-D 229-6 6220 97 132 06/85 → 06/86
Cargo 1314
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 103 140 07/84 → 06/86
Cargo 1314, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1315
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 01/82 → 06/94
Cargo 1315, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 110 150 05/81 → 01/82
Cargo 1316, 1416, 1516
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6BTAA 5.9 (162 C - - -
Cargo 1317
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 F 9570 125 170 08/82 →
Cargo 1317
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6BTAA B5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1317
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 9570 125 170 11/84 → 06/86
Cargo 1317 E (Turboalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6B 5.9 5883 119 162 01/07 →
Cargo 1317E, 1517E, 1717E
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins ISBE 3.9 - - -
Cargo 1320
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 08/82 →
Cargo 1412, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1413
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1414, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1415
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 114 155 07/86 →
Cargo 1415
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 6571 114 155 12/84 → 06/94
Cargo 1415, 1514, 1615
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Ford FTO 6.6 Aspirado - - -
Cargo 1416
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 BTAA - - - 01/98 →
Cargo 1416
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 BTAA 5.9 - - - 01/01 →
Cargo 1417
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 T 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1418
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 6571 134 182 07/86 →
Cargo 1419
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 6.6 6571 139 189 10/90 →
Cargo 1421
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 T 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1512, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1513
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1514
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 103 140 07/84 → 06/86
Cargo 1514, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1515
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 01/82 → 06/94
Cargo 1515, K
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 110 150 05/81 → 01/82
Cargo 1517
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 9570 121 165 11/84 → 06/86
Cargo 1517
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 BT 5.9 - 119 162 01/04 →
Cargo 1517
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 F 9570 121 165 08/82 →
Cargo 1517 E (Turboalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 BT AA 5883 162 220 01/07 →
Cargo 1517, 1618, 1619, 2218
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Ford FTO 6.6 Turbo - - -
Cargo 1520
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 08/82 → 12/86
Cargo 1613
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 12/84 → 11/87
Cargo 1614
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 1615
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 6571 114 155 12/84 → 11/87
Cargo 1615
Lõi lọc máy sấy khí nén NA 6.6 6571 114 155 07/86 →
Cargo 1617
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 BTAA 7767 130 177 01/98 →
Cargo 1617
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO NA 7.8 9570 125 170 10/91 →
Cargo 1617
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 F 9570 125 170 04/82 → 11/87
Cargo 1617
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 T 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1618
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 6571 134 182 07/86 →
Cargo 1618
Lõi lọc máy sấy khí nén MWM- 6.10 6571 134 182 04/93 →
Cargo 1619
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 6.6 6571 139 189 10/90 →
Cargo 1620
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 04/82 → 11/87
Cargo 1621
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 T 5.9 - - - 01/02 →
Cargo 1622
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 CTAA 7767 158 215 01/98 →
Cargo 1622
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 7.8 7780 158 215 10/91 →
Cargo 1624
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. L 10-243 - - -
Cargo 1624
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. L 10-243 9945 179 243 08/85 → 11/87
Cargo 1712
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1713
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1716 Turbo Intercooler
Lõi lọc máy sấy khí nén 6 BTAA 5.9 5883 119 162 01/01 →
Cargo 1721
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6BTAA 5.9 (208 C - - -
Cargo 1722
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 CTAA - - - 01/04 →
Cargo 1722 E (Turboalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6BT AA 8270 161 219 01/07 →
Cargo 1722, 1730, 1731, 2425
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6CTAA 8.3 - - -
Cargo 1722E, 2428E, 2628E
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins ISBE 5,9 - - -
Cargo 1723
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6.7L ISBe6 6693 169 230 01/16 →
Cargo 1729
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6.7L ISBe6 6693 213 290 01/16 →
Cargo 1730
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 CTAA - - - 01/98 →
Cargo 1730 C Turboalimentada
Lõi lọc máy sấy khí nén 8.270 CUMMINS 6CTAA - - - 01/04 →
Cargo 1826 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 7330 191 260 09/04 →
Cargo 1831 E (Turoalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén CumminsC8.3300CIV-0 8270 223 303 01/07 →
Cargo 1832 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 235 320 09/04 →
Cargo 1838 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 279 379 09/04 →
Cargo 1842T (OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq E6 (FHT6) 12740 309 420 01/16 →
Cargo 1848T (OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq E6 12740 353 480 09/15 →
Cargo 1912
Lõi lọc máy sấy khí nén 7 AA/380 CID 6220 89 121 05/81 → 01/82
Cargo 1913
Lõi lọc máy sấy khí nén 130/7 AA-Dover 6220 94 128 01/82 → 06/94
Cargo 1928
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. LTA 10-290 9945 208 290 09/86 → 06/94
Cargo 1932
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISCe 6 320 P5 8270 235 319 06/11 →
Cargo 2014
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 2015 S
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 12/84 → 06/94
Cargo 2114
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 106 144 05/81 → 01/82
Cargo 2115
Lõi lọc máy sấy khí nén 150/6 CA-Dover 5950 110 150 01/82 → 06/94
Cargo 2115
Lõi lọc máy sấy khí nén 6CA/363CID-Dor. 5950 110 150 09/81 → 01/82
Cargo 2215
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO NA 6.6 6571 110 150 07/86 →
Cargo 2218
Lõi lọc máy sấy khí nén TC 6.6 6571 134 182 07/86 →
Cargo 2218 T
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 6.6 6571 134 182 07/89 →
Cargo 2219
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 6.6 6578 138 188 11/91 →
Cargo 2220
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 10/82 → 03/84
Cargo 2224
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO ATA 7.8 7780 179 243 10/92 →
Cargo 2319
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 6.6 6571 139 189 10/90 →
Cargo 2322
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 7.8 7780 158 215 10/91 →
Cargo 2420
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 10/82 →
Cargo 2422
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 7.8 7780 158 215 10/91 →
Cargo 2526 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 7330 191 260 09/04 →
Cargo 2532 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 235 320 09/04 →
Cargo 2538 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 279 379 09/04 →
Cargo 2625 Turbodiesel
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS6 CTAA 8.3 - - - 01/98 →
Cargo 2631
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6CTAA 8.3 - - -
Cargo 2631 E (Turboalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6BT AA 8270 188 256 01/07 →
Cargo 2632 E
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins ISC 320 P5 8270 235 320 06/07 →
Cargo 2817
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 F 9570 125 170 04/82 →
Cargo 2820 S
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 12/84 → 08/87
Cargo 2932E, 4532E, 5032E
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins ISCE 8,3 - - -
Cargo 3020
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 04/82 →
Cargo 3214
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO ATA 7.8 7780 97 132 10/92 →
Cargo 3220
Lõi lọc máy sấy khí nén KHD-F6L 413 FZ 9570 150 204 04/82 → 08/87
Cargo 3224 ATAC
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 7.8 7780 176 240 10/89 →
Cargo 3232 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 235 320 09/04 →
Cargo 3238 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 279 379 09/04 →
Cargo 3530
Lõi lọc máy sấy khí nén FTO TC 7.8 7780 220 300 04/91 →
Cargo 3530, 4030, 4031
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6CTAA 8.3 - - -
Cargo 3532 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 235 320 09/04 →
Cargo 3536 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 265 360 09/04 →
Cargo 3824
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. L 10-243 - - -
Cargo 3824
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. L 10-243 9945 179 243 02/86 →
Cargo 3936 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 265 360 09/04 →
Cargo 4028
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. LTA 10-290 - - -
Cargo 4028
Lõi lọc máy sấy khí nén Cum. LTA 10-290 9945 208 283 02/86 →
Cargo 4136 (H298 / OTOSAN)
Lõi lọc máy sấy khí nén Ecotorq NHDD 8974 265 360 09/04 →
Cargo 712
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins B3.9 120 P5 3920 88 120 04/07 →
Cargo 814, 815
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 4BT AA 3.9 - - -
Cargo 914
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 4BT AA 3.9 - - -
Cargo 915
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 4BT AA 3.9 - - -
Cargo 915
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 4 BT 3.9 3922 112 152 01/01 →
Cargo 915
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins 6B 5.9 - - -
Cargo 915 E (Turboalimentado)
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 4 BT AA 3920 112 152 01/07 →
Cargo 915E
Lõi lọc máy sấy khí nén Motor Cummins ISBe 4 - - -
Cargo C 814
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 4 BTAA 3922 103 140 06/96 →
Cargo C 1215
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 BT 5880 110 150 05/93 →
Cargo C 1216
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 BT 5880 118 160 05/93 →
Cargo C 1415
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 BT 5880 110 150 05/93 →
Cargo C 1416
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 BT 5880 118 160 05/93 →
Cargo C 1422
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CT 8270 158 215 10/92 →
Cargo C 1617
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 C NA 8270 122 166 05/93 →
Cargo C 1622
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CT 8270 158 215 10/92 →
Cargo C 2322
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CT 8270 158 215 10/92 →
Cargo C 2422
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CT 8270 158 215 10/92 →
Cargo C 2626 Turboalimentada
Lõi lọc máy sấy khí nén 8.270 CUMMINS 6CTAA - - - 01/04 →
Cargo C 2631 Turboalimentada
Lõi lọc máy sấy khí nén 8.270 CUMMINS 6CTAA - - - 01/04 →
Cargo C 3224
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CTAA 8270 177 241 04/92 →
Cargo C 3530
Lõi lọc máy sấy khí nén Cummins 6 CTAA 8270 215 292 11/91 →
Cargo MIXER 2422 6X4
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 CTAA 8.3 - - -
Cargo MIXER 2425 6X4
Lõi lọc máy sấy khí nén CUMMINS 6 CTAA 8.3 5880 184 250
Mẫu sản phẩm 1517
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6BTAA B5.9
ccm -
kW 119
HP 162
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm 2628 E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS ISBE 5.9L
ccm 5883
kW 202
HP 275
Năm sản xuất 02/05 →
Mẫu sản phẩm Cargo 0608
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 5 AA/254 CID
ccm 4150
kW 59
HP 80
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0609
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 90/5 AA-Dover
ccm 4162
kW 63
HP 90
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0708
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 5 AA/254 CID
ccm 4150
kW 59
HP 80
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0709
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 90/5 AA-Dover
ccm 4162
kW 63
HP 90
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0711
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0711
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0712
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0713
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 01/87
Mẫu sản phẩm Cargo 0808, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 5 AA/254 CID
ccm 4150
kW 59
HP 80
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0809, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 90/5 AA-Dover
ccm 4150
kW 63
HP 90
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0811
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0811
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0812, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0813, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6221
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0814
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0911
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0911
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0912
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0913
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0914
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 145
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 0914 TD Intercooler
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 4 BTAA 3.9
ccm 3922
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 0915
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/82 → 01/96
Mẫu sản phẩm Cargo 0915
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1011
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1011
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1012
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1013
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1014
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1015
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 12/84 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1111
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1111
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1112
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1113
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MWM-D 229-6
ccm 6220
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 06/85 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1113
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1113, 1313, 1513
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor MWM D 229/6
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1114
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 6571
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1114
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 07/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1114, 1215, 1314, 1415,
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Ford FTO 6.6 Aspirado
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1115
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1115
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1117
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 6571
kW 121
HP 165
Năm sản xuất 11/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1117, 1218, 1317, 1418,
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Ford FTO 6.6 Turbo
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1121
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS B BT 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1211
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1211, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 83
HP 110
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1212, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1213
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1214, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1215
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1215
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 12/84 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1217
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 T 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1218
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1311
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 110/6 AA-Dover
ccm 5950
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1311, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 AA/365 CID
ccm 5950
kW 83
HP 112
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1312, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1313
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1313
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MWM-D 229-6
ccm 6220
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 06/85 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1314
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 07/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1314, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1315
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1315, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1316, 1416, 1516
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6BTAA 5.9 (162 C
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1317
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 F
ccm 9570
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 08/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1317
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6BTAA B5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1317
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 9570
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 11/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1317 E (Turboalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6B 5.9
ccm 5883
kW 119
HP 162
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1317E, 1517E, 1717E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins ISBE 3.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1320
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 08/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1412, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1413
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1414, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1415
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1415
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 12/84 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1415, 1514, 1615
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Ford FTO 6.6 Aspirado
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1416
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 BTAA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1416
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 BTAA 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1417
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 T 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1418
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1419
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 6.6
ccm 6571
kW 139
HP 189
Năm sản xuất 10/90 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1421
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 T 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1512, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1513
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1514
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 07/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1514, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1515
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1515, K
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1517
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 9570
kW 121
HP 165
Năm sản xuất 11/84 → 06/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1517
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 BT 5.9
ccm -
kW 119
HP 162
Năm sản xuất 01/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1517
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 F
ccm 9570
kW 121
HP 165
Năm sản xuất 08/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1517 E (Turboalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6 BT AA
ccm 5883
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1517, 1618, 1619, 2218
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Ford FTO 6.6 Turbo
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1520
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 08/82 → 12/86
Mẫu sản phẩm Cargo 1613
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 12/84 → 11/87
Mẫu sản phẩm Cargo 1614
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1615
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 12/84 → 11/87
Mẫu sản phẩm Cargo 1615
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ NA 6.6
ccm 6571
kW 114
HP 155
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1617
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 BTAA
ccm 7767
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1617
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO NA 7.8
ccm 9570
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 10/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1617
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 F
ccm 9570
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 04/82 → 11/87
Mẫu sản phẩm Cargo 1617
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 T 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1618
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1618
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ MWM- 6.10
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 04/93 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1619
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 6.6
ccm 6571
kW 139
HP 189
Năm sản xuất 10/90 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1620
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/82 → 11/87
Mẫu sản phẩm Cargo 1621
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 T 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/02 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1622
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 CTAA
ccm 7767
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1622
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 7.8
ccm 7780
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 10/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1624
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. L 10-243
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1624
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. L 10-243
ccm 9945
kW 179
HP 243
Năm sản xuất 08/85 → 11/87
Mẫu sản phẩm Cargo 1712
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1713
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1716 Turbo Intercooler
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6 BTAA 5.9
ccm 5883
kW 119
HP 162
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1721
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6BTAA 5.9 (208 C
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1722
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 CTAA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1722 E (Turboalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6BT AA
ccm 8270
kW 161
HP 219
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1722, 1730, 1731, 2425
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6CTAA 8.3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1722E, 2428E, 2628E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins ISBE 5,9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 1723
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6.7L ISBe6
ccm 6693
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 01/16 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1729
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6.7L ISBe6
ccm 6693
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 01/16 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1730
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 6 CTAA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1730 C Turboalimentada
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 8.270 CUMMINS 6CTAA
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1826 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 7330
kW 191
HP 260
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1831 E (Turoalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CumminsC8.3300CIV-0
ccm 8270
kW 223
HP 303
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1832 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1838 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 279
HP 379
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1842T (OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq E6 (FHT6)
ccm 12740
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 01/16 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1848T (OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq E6
ccm 12740
kW 353
HP 480
Năm sản xuất 09/15 →
Mẫu sản phẩm Cargo 1912
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 7 AA/380 CID
ccm 6220
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 1913
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 130/7 AA-Dover
ccm 6220
kW 94
HP 128
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1928
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. LTA 10-290
ccm 9945
kW 208
HP 290
Năm sản xuất 09/86 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 1932
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISCe 6 320 P5
ccm 8270
kW 235
HP 319
Năm sản xuất 06/11 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2014
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 2015 S
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 12/84 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 2114
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 106
HP 144
Năm sản xuất 05/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 2115
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 150/6 CA-Dover
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/82 → 06/94
Mẫu sản phẩm Cargo 2115
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ 6CA/363CID-Dor.
ccm 5950
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 09/81 → 01/82
Mẫu sản phẩm Cargo 2215
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO NA 6.6
ccm 6571
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2218
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ TC 6.6
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 07/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2218 T
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 6.6
ccm 6571
kW 134
HP 182
Năm sản xuất 07/89 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2219
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 6.6
ccm 6578
kW 138
HP 188
Năm sản xuất 11/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2220
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 10/82 → 03/84
Mẫu sản phẩm Cargo 2224
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO ATA 7.8
ccm 7780
kW 179
HP 243
Năm sản xuất 10/92 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2319
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 6.6
ccm 6571
kW 139
HP 189
Năm sản xuất 10/90 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2322
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 7.8
ccm 7780
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 10/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2420
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 10/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2422
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 7.8
ccm 7780
kW 158
HP 215
Năm sản xuất 10/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2526 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 7330
kW 191
HP 260
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2532 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2538 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 279
HP 379
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2625 Turbodiesel
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS6 CTAA 8.3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2631
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6CTAA 8.3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 2631 E (Turboalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6BT AA
ccm 8270
kW 188
HP 256
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2632 E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins ISC 320 P5
ccm 8270
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 06/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2817
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 F
ccm 9570
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 04/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 2820 S
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 12/84 → 08/87
Mẫu sản phẩm Cargo 2932E, 4532E, 5032E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins ISCE 8,3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 3020
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/82 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3214
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO ATA 7.8
ccm 7780
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 10/92 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3220
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ KHD-F6L 413 FZ
ccm 9570
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/82 → 08/87
Mẫu sản phẩm Cargo 3224 ATAC
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 7.8
ccm 7780
kW 176
HP 240
Năm sản xuất 10/89 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3232 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3238 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 279
HP 379
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3530
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ FTO TC 7.8
ccm 7780
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/91 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3530, 4030, 4031
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6CTAA 8.3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 3532 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3536 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3824
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. L 10-243
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 3824
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. L 10-243
ccm 9945
kW 179
HP 243
Năm sản xuất 02/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 3936 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 4028
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. LTA 10-290
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 4028
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cum. LTA 10-290
ccm 9945
kW 208
HP 283
Năm sản xuất 02/86 →
Mẫu sản phẩm Cargo 4136 (H298 / OTOSAN)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Ecotorq NHDD
ccm 8974
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/04 →
Mẫu sản phẩm Cargo 712
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins B3.9 120 P5
ccm 3920
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 04/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 814, 815
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 4BT AA 3.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 914
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 4BT AA 3.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 915
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 4BT AA 3.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 915
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ CUMMINS 4 BT 3.9
ccm 3922
kW 112
HP 152
Năm sản xuất 01/01 →
Mẫu sản phẩm Cargo 915
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins 6B 5.9
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo 915 E (Turboalimentado)
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 4 BT AA
ccm 3920
kW 112
HP 152
Năm sản xuất 01/07 →
Mẫu sản phẩm Cargo 915E
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Motor Cummins ISBe 4
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Mẫu sản phẩm Cargo C 814
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 4 BTAA
ccm 3922
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 06/96 →
Mẫu sản phẩm Cargo C 1215
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6 BT
ccm 5880
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/93 →
Mẫu sản phẩm Cargo C 1216
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6 BT
ccm 5880
kW 118
HP 160
Năm sản xuất 05/93 →
Mẫu sản phẩm Cargo C 1415
Loại bộ lọc Lõi lọc máy sấy khí nén
Mã động cơ Cummins 6 BT
ccm 5880
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 05/93 →
Mẫu sản phẩm